Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190282Trần Đình Kim Oanh09/04/200119CNATM02
2412190289Hoàng Nhật Phương25/08/200119CNATM01
3412190292Nguyễn Hà Phương04/10/200119CNATM02
4412190297Trần Thị Hoài Phương03/06/200119CNATM01
5412190285Nguyễn Văn Phúc19/09/200119CNATM02
6412190302Vi Văn Quân13/11/200119CNATM01
7412190307Nguyễn Thị Ngọc Quyên17/10/200119CNATM02
8412190311Nguyễn Hoàng Như Quỳnh03/12/200119CNATM01
9412190313Nguyễn Thị Như Quỳnh17/09/200119CNATM02
10412190314Phan Bảo Quỳnh12/01/200119CNATM01
11412180470Trần Thị Thu Thanh26/03/200018CNATM01
12412190346Hoàng Phương Thảo18/10/200119CNATM01
13412190360Trương Thị Phương Thảo20/07/200119CNATM01
14412190371Phan Thị Anh Thơ14/01/200119CNATM02
15412190396Bùi Thị Hiền Thương27/07/200119CNATM01
16412180521Hoàng Thị Thúy28/01/200018CNATM01
17412190420Huỳnh Thị Ngọc Trâm03/06/200119CNATM01
18412190426Vũ Nguyễn Quỳnh Trâm06/10/200019CNATM02
19412190428Lê Thục Trân09/10/200119CNATM02
20412190434Trần Thị Phương Trinh18/05/200119CNATM01
21412190439Nguyễn Thanh Trúc24/12/200119CNATM02
22412190438Nông Thị Trúc23/11/200119CNATM01
23412170727Bùi Minh Tuấn21/05/199917CNATM04
24412190331Võ Thị Thanh Tuyền03/09/200119CNATM01
25412190335Trần Thị Tỵ19/06/200119CNATM02
26412190446Lê Nguyễn Thục Uyên29/10/200119CNATM01
27412190447Nguyễn Thị Thu Uyên12/08/200119CNATM02
28412170774Phạm Thị Lan Vi12/06/199917CNATM03
29412180629Nguyễn Thị Thùy Vy18/02/200018CNATM01
30412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01