Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180189Hồ Thị Hiền22/10/200018CNATM01
2412180196Trần Thị Thúy Hiền30/08/200018CNATM02
3412180215Võ Phúc Hồng13/03/200018CNATM01
4412180206Huỳnh Thị Quỳnh Hoa09/11/200018CNATM02
5412180225Lê Trương Thị Hương10/06/200018CNATM02
6412180229Nguyễn Thị Minh Hương29/03/200018CNATM02
7412180230Ông Thu Hương21/04/200018CNATM01
8412190140Hoàng Thị Hường04/04/200019CNATM01
9412190141Lê Thị Hường17/06/200119CNATM01
10412180221Phan Thị Huệ10/04/200018CNATM02
11412180242Nguyễn Thị Khánh Huyền19/06/200018CNATM02
12412180250Nguyễn Văn Nhật Khánh21/10/200018CNATM02
13412180263Hà Thị Lan05/08/200018CNATM01
14412170292Mai Thị Trúc Linh29/07/199918CNATM02
15412180276Nguyễn Thị Thùy Linh03/07/200018CNATM02
16412170297Trần Nguyễn Gia Linh10/02/199917CNATM03
17412190173Trần Thị Hoài Linh10/04/200019CNATM01
18412190185Hà Thị Ly01/06/200119CNATM02
19412180298Hoàng Hương Ly21/09/200018CNATM01
20412180299Hoàng Khánh Ly09/06/200018CNATM01
21412180301Nguyễn Thị Hương Ly30/09/200018CNATM02
22412190195Lê Thị Mai05/11/200119CNATM02
23412180334Ksor Navi06/05/200018CNATM02
24412180337Nguyễn Thúy Nga16/01/200018CNATM01
25412180338Phạm Thị Hồng Nga26/06/200018CNATM02
26412180345Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200018CNATM01
27412190230Ngụy Thị Ngọc23/01/200119CNATM02
28412180365Hoàng Vũ Minh Nguyệt09/01/200018CNATM01
29412180369Nguyễn Thị Nhật10/11/200018CNATM02