Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180370Bùi Thị Hồng Nhi13/11/200018CNATM01
2412180402Võ Thị Hồng Nhung07/10/200018CNATM02
3412180405Đặng Thị Kiều Oanh28/02/200018CNATM01
4412180409Trịnh Thị Kim Oanh23/10/200018CNATM01
5412180421Nguyễn Thị Phương18/08/200018CNATM02
6412190297Trần Thị Hoài Phương03/06/200119CNATM01
7412180426Võ Đức Phương15/06/200018CNATM02
8412180431Nguyễn Bích Phượng20/05/200018CNATM01
9412180414Lê Thế Phúc01/11/200018CNATM01
10412180454Nguyễn Phúc Sang13/12/199918CNATM02
11412180453Lô Thị Sâm01/10/200018CNATM02
12412180466Lê Thị Thanh02/03/200018CNATM02
13412180470Trần Thị Thu Thanh26/03/200018CNATM01
14412180472Biện Thị Thảo16/07/200018CNATM01
15412190346Hoàng Phương Thảo18/10/200119CNATM01
16412180475Lê Thị Phương Thảo20/02/200018CNATM02
17412180477Ngô Phạm Phương Thảo15/09/200018CNATM01
18412180492Lê Thị Minh Thi07/04/200018CNATM02
19412180512Huỳnh Thị Hoài Thương07/05/200018CNATM01
20412180515Phạm Huyền Thương25/12/200018CNATM01
21412180498Thái Thị Hoài Thu19/09/200018CNATM02
22412180527Nguyễn Thị Thanh Thùy01/01/200018CNATM02
23412180521Hoàng Thị Thúy28/01/200018CNATM01
24412180535Hồ Thị Thủy Tiên29/08/200018CNATM01
25412180538Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200018CNATM02
26412190420Huỳnh Thị Ngọc Trâm03/06/200119CNATM01
27412180572Nguyễn Thị Huyền Trinh07/02/200018CNATM02
28412190434Trần Thị Phương Trinh18/05/200119CNATM01
29412180607Nguyễn Thị Mỹ Vân20/01/200018CNATM02
30412180629Nguyễn Thị Thùy Vy18/02/200018CNATM01
31412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01