Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200010Huỳnh Trần Minh Khánh16/11/200220CNADL01
2412200091Dương Đức Kỳ20/01/200220CNADL03
3412200012Đặng Thị Hà Nhật Linh19/02/200220CNADL01
4412200011Nguyễn Khánh Linh24/09/200220CNADL01
5412200092Trần Thị Hà Linh19/01/200220CNADL03
6412200093Trần Thị Khánh Linh16/03/200220CNADL03
7412200013Nguyễn Thị Tiểu Loan28/03/200220CNADL01
8412200052Trần Nguyễn Thanh Long11/09/200220CNADL02
9412200094Lê Thị Lưu Luyến08/05/200220CNADL03
10412200053Lê Thị Lựu21/04/200220CNADL02
11412200054Nguyễn Phan Khánh Ly29/07/200220CNADL02
12412200055Trương Thị Khánh Ly07/06/200220CNADL02
13412200056Lâm Thị Tuyết Mai01/07/200220CNADL02
14412200095Nguyễn Thị Trúc Mai01/08/200220CNADL03
15412200057Nguyễn Thị Thanh Nga11/01/200220CNADL02
16412200014Võ Trần Thảo Ngân16/11/200220CNADL01
17412200015Trần Thoại Nghi18/07/200220CNADL01
18412200016Trần Chí Nghĩa03/07/200220CNADL01
19412200017Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc15/08/200220CNADL01
20412200058Nhan Thị Như Ngọc21/06/200220CNADL02
21412200018Nguyễn Thị Ngọc24/02/200220CNADL01
22412200019Nguyễn Lê Hoàng Nguyên24/11/200220CNADL01
23412200096Lê Thị Yến Nhi30/03/200220CNADL03
24412200020Nguyễn Huỳnh Uyển Nhi12/10/200220CNADL01
25412200021Nguyễn Thảo Nhi07/06/200220CNADL01
26412200097Phạm Hà Nhi20/03/200220CNADL03
27412200059Lâm Quỳnh Như05/06/200220CNADL02
28412200098Nguyễn Thị Quỳnh Như19/10/200220CNADL03
29412200099Phạm Thị Quỳnh Như04/09/200220CNADL03
30412200060Trần Quỳnh Như09/06/200220CNADL02