Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180355Nguyễn Bích Ngọc08/07/200018CNADL01
2412322161121Trần Thị Nguyệt28/07/199816CNADL02
3412180372Hồ Yến Nhi20/01/200018CNADL02
4412180379Nguyễn Thị Uyễn Nhi26/10/200018CNADL02
5412180394Phạm Ngọc Quỳnh Như03/09/200018CNADL01
6412180398Lê Thị Hồng Nhung03/05/200018CNADL02
7412180401Nguyễn Thị Hồng Nhung04/03/200018CNADL02
8412180403H- Jơ Nun -niê01/06/200018CNADL02
9412180420Nguyễn Mai Phương17/08/200018CNADL01
10412180428Lê Thị Phượng25/12/200018CNADL02
11412180429Lê Thị Mỹ Phượng09/11/200018CNADL01
12412180437Dương Nguyễn Phú Quang25/11/200018CNADL01
13412180440Đỗ Nguyễn Như Quỳnh07/11/200018CNADL01
14412180444Lê Thị Như Quỳnh02/07/200018CNADL01
15412170509Lê Thị Thúy Quỳnh29/05/199917CNADL02
16412180452Phạm Thị Sa24/12/200018CNADL01
17412180476Lê Thị Thu Thảo15/01/200018CNADL01
18412180461Phạm Thị Thắm18/12/200018CNADL02
19412180493Nguyễn Thị Kim Thi12/08/200018CNADL02
20412180511Ngô Thị Ngọc Thuận19/02/200018CNADL02
21412180520Đỗ Thanh Thúy05/04/200018CNADL02
22412180533Võ Thị Phương Thy18/10/200018CNADL01
23412180536Lê Tường Thủy Tiên03/07/200018CNADL02
24412180539Phạm Võ Thủy Tiên12/02/200018CNADL02
25412180543Nguyễn Ngọc Toàn12/09/200018CNADL01
26412180556Lê Ngọc Trang30/09/200018CNADL01
27412180564Phạm Thị Thu Trang13/06/200018CNADL02
28412180569Trương Thị Thùy Trang22/12/200018CNADL01
29412180550Trần Thị Thùy Trâm24/10/200018CNADL02
30412180575Phạm Tuyết Trinh02/04/200018CNADL01
31412180583Huỳnh Anh Tuấn21/11/200018CNADL02
32412180585Phạm Xuân Tùng30/12/200018CNADL01
33412180598Phạm Thị Duy Uyên16/05/200018CNADL02
34412180606Nguyễn Thị Hồng Vân18/02/200018CNADL01
35412180615Phan Thị Thúy Vi29/03/200018CNADL01
36412180617Cao Thị Kim Vui05/04/200018CNADL02
37412180623Lê Thị Phương Vy26/06/200018CNADL01