Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170292Mai Thị Trúc Linh29/07/199918CNATM02
2412180276Nguyễn Thị Thùy Linh03/07/200018CNATM02
3412170297Trần Nguyễn Gia Linh10/02/199917CNATM03
4412180298Hoàng Hương Ly21/09/200018CNATM01
5412180299Hoàng Khánh Ly09/06/200018CNATM01
6412180301Nguyễn Thị Hương Ly30/09/200018CNATM02
7412180334Ksor Navi06/05/200018CNATM02
8412180337Nguyễn Thúy Nga16/01/200018CNATM01
9412180338Phạm Thị Hồng Nga26/06/200018CNATM02
10412180345Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200018CNATM01
11412180365Hoàng Vũ Minh Nguyệt09/01/200018CNATM01
12412180369Nguyễn Thị Nhật10/11/200018CNATM02
13412180402Võ Thị Hồng Nhung07/10/200018CNATM02
14412180405Đặng Thị Kiều Oanh28/02/200018CNATM01
15412180409Trịnh Thị Kim Oanh23/10/200018CNATM01
16412180421Nguyễn Thị Phương18/08/200018CNATM02
17412180426Võ Đức Phương15/06/200018CNATM02
18412180431Nguyễn Bích Phượng20/05/200018CNATM01
19412180414Lê Thế Phúc01/11/200018CNATM01
20412180454Nguyễn Phúc Sang13/12/199918CNATM02
21412180453Lô Thị Sâm01/10/200018CNATM02
22412180466Lê Thị Thanh02/03/200018CNATM02
23412180470Trần Thị Thu Thanh26/03/200018CNATM01
24412180472Biện Thị Thảo16/07/200018CNATM01
25412180475Lê Thị Phương Thảo20/02/200018CNATM02
26412180477Ngô Phạm Phương Thảo15/09/200018CNATM01
27412180492Lê Thị Minh Thi07/04/200018CNATM02
28412180512Huỳnh Thị Hoài Thương07/05/200018CNATM01
29412180515Phạm Huyền Thương25/12/200018CNATM01
30412180498Thái Thị Hoài Thu19/09/200018CNATM02
31412180527Nguyễn Thị Thanh Thùy01/01/200018CNATM02
32412180521Hoàng Thị Thúy28/01/200018CNATM01
33412180535Hồ Thị Thủy Tiên29/08/200018CNATM01
34412180538Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200018CNATM02
35412180572Nguyễn Thị Huyền Trinh07/02/200018CNATM02
36412170731Đoàn Thanh Tùng26/06/199917CNATM03
37412180607Nguyễn Thị Mỹ Vân20/01/200018CNATM02
38412180629Nguyễn Thị Thùy Vy18/02/200018CNATM01