Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170427Nguyễn Thị Yến Nhi05/10/199917CNATM02
2412170410Trần Thị Tuyết Nhi05/10/199917CNATM01
3412170417Trần Thị Yến Nhi29/08/199917CNATM04
4412170450Đặng Thị Hồng Nhung02/12/199917CNATM04
5412170437Huỳnh Thị Hồng Nhung24/03/199917CNATM03
6412170458Dương Thị Oanh06/05/199917CNATM01
7412170475Huỳnh Dương Minh Phương21/05/199917CNATM03
8412170489Trần Như Phương07/11/199917CNATM02
9412153161124Bùi Hoàng Quân17/02/199816CNATM03
10412170516Lê Thanh Khánh Quỳnh05/08/199917CNATM04
11412170532Nguyễn Đức Tân26/11/199917CNATM04
12412170558Bùi Thị Phương Thảo30/06/199917CNATM03
13412170565Lê Thị Hiếu Thảo20/06/199917CNATM02
14412170556Nguyễn Hà Việt Thảo09/06/199917CNATM01
15412170562Võ Thị Phương Thảo16/06/199917CNATM04
16412170568Trần Nguyễn Cẩm Thi28/10/199917CNATM01
17412152161129Đặng Hoa Thiên13/08/199816CNATM02
18412170571Lê Ngọc Tứ Thiện06/08/199917CNATM02
19412170576Lê Thị Thơm23/11/199917CNATM03
20412170591Đặng Ngọc Minh Thư07/01/199917CNATM01
21412170596Lê Nguyễn Hoài Thương02/06/199917CNATM04
22412170599Nguyễn Tú Thương Thương27/12/199917CNATM03
23412170581Trương Lý Hoài Thu03/04/199917CNATM04
24412170616Đỗ Thị Thủy08/01/199917CNATM02
25412170622Huỳnh Thị Thu Thủy01/12/199917CNATM03
26412170619Phạm Nguyễn Như Thủy05/10/199917CNATM04
27412170621Trần Thị Kim Thủy07/11/199917CNATM01
28412170604Trần Thị Thúy10/09/199917CNATM02
29412170625Nguyễn Thị Nhật Thy23/08/199917CNATM03
30412170632Kiều Quỳnh Tiên19/06/199917CNATM02
31412170633Nguyễn Lê Thủy Tiên12/05/199917CNATM04
32412170629Nguyễn Thị Minh Tiên15/07/199917CNATM01