Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170637Lê Ngọc Tiến20/10/199917CNATM04
2412170636Lê Thị Tiến01/04/199917CNATM03
3412170642Nguyễn Thị Phùng Toàn11/06/199917CNATM01
4412170680Đoàn Thị Ngọc Trang08/07/199917CNATM04
5412170673Lê Thị Thùy Trang06/02/199917CNATM01
6412170681Lương Thị Trang16/10/199917CNATM02
7412170699Nguyễn Thị Trang20/09/199917CNATM02
8412170676Nguyễn Thị Huyền Trang04/12/199917CNATM03
9412170692Trầm Thị Thùy Trang15/01/199917CNATM03
10412170644Nguyễn Thanh Trà29/09/199917CNATM02
11412170654Lê Thị Bích Trâm14/09/199917CNATM04
12412170647Nguyễn Thị Thùy Trâm07/08/199917CNATM03
13412153161129Võ Thị Trâm15/03/199816CNATM03
14412170659Ngô Bảo Trân17/09/199917CNATM01
15412170703Nguyễn Hoài Trinh20/12/199917CNATM01
16412170706Nguyễn Thị Kiều Trinh25/06/199917CNATM02
17412170714Nguyễn Thị Thùy Trinh01/11/199917CNATM03
18412170709Võ Kiều Trinh06/12/199917CNATM04
19412170727Bùi Minh Tuấn21/05/199917CNATM04
20412170728Nguyễn Anh Tuấn28/02/199917CNATM02
21412170737Huỳnh Thị Thanh Tuyền14/06/199917CNATM04
22412154161128Nguyễn Thị Bích Tuyền05/10/199717CNATM04
23412170741Đoàn Thị Thu Uyên17/09/199917CNATM01
24412170746Lê Thị Uyên10/02/199817CNATM02
25412170753Nguyễn Châu Uyên23/07/199917CNATM04
26412170748Nguyễn Hoài Thục Uyên28/05/199917CNATM01
27412170747Phan Bảo Uyên11/11/199917CNATM03
28412170768Nguyễn Thị Kiều Vân22/06/199917CNATM02
29412170772Lê Thảo Vi23/10/199917CNATM04
30412170774Phạm Thị Lan Vi12/06/199917CNATM03
31412170778Nguyễn Hương Việt01/11/199917CNATM01
32412170798Lê Thị Hải Yến16/12/199917CNATM04
33412170792Huỳnh Thị Hòa Ý25/02/199917CNATM03