Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170165Nguyễn Thị Hạnh02/01/199917CNA09
2412170168Nguyễn Thị Hồng Hạnh26/07/199917CNATM02
3412170163Lê Phạm Linh Hằng21/03/199917CNATM02
4412170149Nguyễn Thị Thanh Hằng02/02/199917CNATM04
5412180176Trần Thị Hằng28/11/200018CNATM01
6412180177Trần Thị Cẩm Hằng25/01/200018CNATM02
7412170192Trương Thị Thu Hiền02/11/199917CNATM01
8411170181Võ Thị Thanh Hiền20/06/199917CNA09
9412190108Nguyễn Ngọc Hiếu21/02/200119CNATM01
10411170196Nguyễn Thị Thanh Hiếu12/08/199917CNA06
11412180215Võ Phúc Hồng13/03/200018CNATM01
12412190133Nguyễn Thị Hương08/06/200119CNATM01
13412170230Nguyễn Thị Thu Hương04/07/199917CNATM01
14412190119Nông Nguyễn Trọng Huân24/05/200119CNATM01
15412170222Lê Nữ Minh Huệ02/02/199917CNATM04
16412170234Lê Doãn Huy02/02/199917CNATM03
17412170243Đặng Thị Thanh Huyền11/11/199917CNATM02
18411170223Lê Văn Hùng06/12/199917CNA09
19412170256Lê Thị Thúy Kiều12/04/199917CNATM03
20412170259Hà Thị Thanh Lam18/05/199917CNATM04
21412170273Võ Thị Liên23/04/199917CNATM01
22412170297Trần Nguyễn Gia Linh10/02/199917CNATM03
23411170279Vũ Mai Linh17/02/199917CNA02
24412170307Khâu Thành Long06/12/199917CNATM02
25412180298Hoàng Hương Ly21/09/200018CNATM01
26412170311Lê Thị Khánh Ly24/06/199917CNATM03
27412170314Nguyễn Thị Khánh Ly04/02/199917CNATM04
28412170321Phạm Thị Ngọc Ly02/11/199917CNATM02
29412170330Đoàn Thị Sao Mai02/10/199917CNATM02
30412170331Nguyễn Thị Tuyết Mai22/12/199917CNATM04
31412170327Vũ Thị Mai12/09/199917CNATM03
32412170336Võ Lê Kha Minh19/08/199917CNATM01