Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170419Nguyễn Thị Quỳnh Nhi18/04/199917CNADL01
2412170422Nguyễn Thị Ý Nhi14/01/199917CNADL01
3412170412Phan Thảo Nhi19/11/199917CNADL03
4412170413Trần Lê Bảo Nhi19/08/199917CNADL03
5412170451Ngô Thị Hồng Nhung27/10/199917CNADL02
6412170483Ngô Anh Phương15/07/199917CNADL04
7412170496Nguyễn Thị Diệu Phương10/04/199917CNADL02
8412170499Phan Ngọc Phượng12/12/199917CNADL04
9412170468Nguyễn Thị Phú26/04/199917CNADL03
10412170501Phan Minh Quang13/08/199918CNADL01
11412170500Trần Hồng Quân25/07/199917CNADL01
12412170509Lê Thị Thúy Quỳnh29/05/199917CNADL02
13412170518Trần Đặng Trúc Quỳnh22/06/199917CNADL01
14412170522Phạm Thị Diễm Sương04/06/199917CNADL01
15412170535Phạm Ngọc Thạch01/10/199917CNADL03
16412170536Phạm Ngọc Thạch06/03/199917CNADL03
17412170542Nguyễn Thị Kim Thanh26/11/199917CNADL01
18412170560Đặng Ngô Nhật Thảo03/07/199917CNADL01
19412170563Lê Thị Thảo03/09/199917CNADL02
20412170559Nguyễn Thị Phương Thảo09/09/199917CNADL02
21412170537Trần Thị Thắm03/03/199917CNADL03
22412170540Nguyễn Việt Thắng18/03/199517CNADL02
23412170572Lê Quốc Thịnh01/08/199917CNADL02
24412170570Phan Minh Phước Thiện20/11/199917CNADL01
25412170590Lê Đình Anh Thư02/09/199917CNADL02
26412170587Nguyễn Thị Minh Thư18/09/199917CNADL02
27412170588Nguyễn Thị Thanh Thư18/11/199917CNADL02
28412170579Phan Thị Thu20/07/199917CNADL03
29412170578Trần Thị Hà Thu12/01/199917CNADL02
30412170609Huỳnh Thị Thanh Thúy23/11/199917CNADL03