Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170607Lê Thị Thanh Thúy01/01/199917CNADL04
2412170624Nguyễn Thùy Anh Thy29/01/199917CNADL04
3412170639Hồ Thị Thanh Tiền07/12/199917CNADL04
4412170628Ngô Triều Tiên01/06/199917CNADL04
5412170627Trần Hữu Thủy Tiên04/06/199917CNADL02
6412170688Đặng Thị Thu Trang18/03/199917CNADL03
7412170689Đoàn Nguyễn Thuỳ Trang07/11/199917CNADL03
8412170686Nguyễn Thị Huyền Trang08/06/199917CNADL02
9412170694Nguyễn Thị Huỳnh Trang20/12/199917CNADL04
10412170700Nguyễn Thuỳ Trang14/05/199917CNADL04
11412170690Trần Thị Thùy Trang14/04/199917CNADL01
12412170645Trịnh Ngọc Huyền Trâm17/06/199917CNADL03
13412170704Nguyễn Thị Diệp Trinh05/01/199917CNADL04
14412170711Phan Út Lê Trinh08/04/199917CNADL02
15412170726Lê Thị Tư06/01/199917CNADL01
16412180587Mai Việt Tường03/10/200018CNADL02
17412170735Huỳnh Thị Như Tuyền14/05/199917CNADL04
18412170733Nguyễn Thị Kim Tuyến25/08/199917CNADL02
19412170731Đoàn Thanh Tùng26/06/199917CNATM03
20412170721Nguyễn Thị Cẩm Tú20/04/199917CNADL02
21412170724Nguyễn Thị Cẫm Tú14/04/199917CNADL01
22412170752Nguyễn Lê Tú Uyên25/12/199917CNADL03
23412170749Nguyễn Thị Thu Uyên20/08/199917CNADL04
24412170759Kha Ngô Phương Vân24/12/199917CNADL02
25412170767Nguyễn Thị Hồng Vân21/04/199917CNADL01
26412170765Quảng Thị Hoàng Vân04/02/199917CNADL02
27412170773Lưu Thị Tường Vi02/01/199917CNADL03
28412170781Bùi Thị Khánh Vy26/09/199917CNADL03
29412170799Lê Thị Yến16/05/199917CNADL03