Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412154161104Phạm Thị Mỹ Hảo10/04/199817CNATM04
2412170189Lê Thị Mỹ Hiền24/07/199917CNATM02
3412170195Phùng Thị Ngọc Hiền09/04/199917CNATM03
4412170192Trương Thị Thu Hiền02/11/199917CNATM01
5412170230Nguyễn Thị Thu Hương04/07/199917CNATM01
6412170222Lê Nữ Minh Huệ02/02/199917CNATM04
7412170234Lê Doãn Huy02/02/199917CNATM03
8412170243Đặng Thị Thanh Huyền11/11/199917CNATM02
9412170256Lê Thị Thúy Kiều12/04/199917CNATM03
10412170259Hà Thị Thanh Lam18/05/199917CNATM04
11412170261Nguyễn Gia Lâm31/12/199917CNATM01
12412170273Võ Thị Liên23/04/199917CNATM01
13412170307Khâu Thành Long06/12/199917CNATM02
14412170319Cao Thị Yến Ly01/10/199917CNATM01
15412170313Đoàn Thị Phương Ly01/12/199917CNATM01
16412170311Lê Thị Khánh Ly24/06/199917CNATM03
17412170314Nguyễn Thị Khánh Ly04/02/199917CNATM04
18412170321Phạm Thị Ngọc Ly02/11/199917CNATM02
19412170330Đoàn Thị Sao Mai02/10/199917CNATM02
20412170331Nguyễn Thị Tuyết Mai22/12/199917CNATM04
21412170327Vũ Thị Mai12/09/199917CNATM03
22412170336Võ Lê Kha Minh19/08/199917CNATM01
23412170345Nguyễn Thị Diệu Mỹ20/03/199917CNATM02
24412170354Lê Thị Anh Nga20/03/199917CNATM03
25412170369Nguyễn Thị Kim Ngân10/06/199917CNATM04
26412170361Nguyễn Thị Thủy Ngân29/10/199917CNATM01
27412170396Phạm Thị Hồng Nguyệt20/12/199917CNATM04
28412170393Phan Thị Nguyệt24/02/199917CNATM02
29412170397Phan Thị Ánh Như Nguyệt21/07/199917CNATM03
30412170404Huỳnh Khánh Nhi22/10/199917CNATM03
31412170408Nguyễn Ngọc Nhi Nhi11/05/199917CNATM02