Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180066Lý Thị Vân Anh27/04/200018CNADL01
2412180075Phạm Hiền Anh04/11/200018CNADL01
3411170037Nguyễn Thị Minh Ánh10/02/199917CNA08
4411170035Thừa Thị Ánh28/04/199917CNA06
5411180096Y Sa Bét07/12/200018CNA08
6412180102Mai Hoàng Ngọc Châu09/04/200018CNADL01
7412180112Huỳnh Thị Cúc16/10/200018CNADL01
8411170105Nguyễn Thuỳ Dương10/05/199917CNA06
9412180145Trương Nguyễn Hoàng Dương12/06/200018CNADL02
10412180140Trương Thanh Hoàng Dung28/07/200018CNADL01
11412190051Nguyễn Tấn Dũng02/05/200119CNADL01
12412180113Trần Thị Đài10/07/200018CNADL02
13411170151Nguyễn Thị Thanh Hằng16/10/199917CNA11
14411170135Lê Thị Trúc Hà31/08/199917CNA08
15412180167Ngô Ngọc Hân14/12/200018CNADL01
16412180195Trần Thị Hiền21/09/200018CNADL01
17412180197Trịnh Đặng Thu Hiền20/03/200018CNADL02
18412180200Nguyễn Minh Hiếu21/04/199918CNADL01
19411170202Trần Thị Hoa17/01/199917CNA08
20412180210Nguyễn Thị Thu Hoài02/10/200018CNADL01
21412170212Nguyễn Thị Phương Hoàng20/03/199918CNADL02
22412170205Trương Thị Khánh Hòa01/11/199917CNADL03
23412180224Bùi Thu Hương22/08/200018CNADL01
24412180241Nguyễn Thị Huyền01/01/200018CNADL02
25412180223Nguyễn Mạnh Hùng20/12/200018CNADL02
26412180252Phạm Ngọc Đăng Khoa08/11/200018CNADL01
27412180260Thái Hoàng Kỳ03/11/200018CNADL02
28412170258Nguyễn Thị Lài08/04/199917CNADL04
29411170274Hồ Thị Mỹ Linh15/03/199917CNA10
30411170288Nguyễn Thị Thùy Linh03/11/199917CNA11
31412180282Trần Thị Mỹ Linh27/10/200018CNADL01
32412180297Trần Văn Lương16/10/200018CNADL02
33412180296Luật15/07/200018CNADL02