Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180316Y Hiếu Mđrang20/07/200018CNADL01
2412180319Hà Anh Minh18/04/200018CNADL01
3412180326Hồ Thị Diễm My01/01/200018CNADL01
4412180327Hồ Thị Yến My24/10/200018CNADL01
5412190205Phan Thị Trà My12/07/200119CNADL01
6412180341Lê Thị Ngân20/01/200018CNADL02
7411170363Trương Thị Thủy Ngân02/01/199917CNA06
8412180398Lê Thị Hồng Nhung03/05/200018CNADL02
9411180404Đặng Thị Hoài Ninh22/07/200018CNA08
10412180420Nguyễn Mai Phương17/08/200018CNADL01
11411170476Nguyễn Thị Bích Phương20/07/199917CNA12
12412170501Phan Minh Quang13/08/199918CNADL01
13412190303Trần Hà Quy19/07/200119CNADL02
14412180440Đỗ Nguyễn Như Quỳnh07/11/200018CNADL01
15411180441Hà Thị Như Quỳnh14/09/200018CNA06
16412180444Lê Thị Như Quỳnh02/07/200018CNADL01
17411170545Đào Thị Huyền Thanh07/06/199917CNA06
18412180461Phạm Thị Thắm18/12/200018CNADL02
19412170572Lê Quốc Thịnh01/08/199917CNADL02
20412180533Võ Thị Phương Thy18/10/200018CNADL01
21412170639Hồ Thị Thanh Tiền07/12/199917CNADL04
22411170635Nguyễn Thị Phương Tiên22/03/199917CNA06
23412180539Phạm Võ Thủy Tiên12/02/200018CNADL02
24412190412Nguyễn Thị Thu Trang10/07/200119CNADL02
25412180564Phạm Thị Thu Trang13/06/200018CNADL02
26412180569Trương Thị Thùy Trang22/12/200018CNADL01
27412180583Huỳnh Anh Tuấn21/11/200018CNADL02
28412180585Phạm Xuân Tùng30/12/200018CNADL01
29412180598Phạm Thị Duy Uyên16/05/200018CNADL02
30412180606Nguyễn Thị Hồng Vân18/02/200018CNADL01
31412180615Phan Thị Thúy Vi29/03/200018CNADL01
32412190455Trần Triệu Vi27/09/200119CNADL02
33412180617Cao Thị Kim Vui05/04/200018CNADL02