Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180066Lý Thị Vân Anh27/04/200018CNADL01
2412180075Phạm Hiền Anh04/11/200018CNADL01
3412180102Mai Hoàng Ngọc Châu09/04/200018CNADL01
4412180112Huỳnh Thị Cúc16/10/200018CNADL01
5412180145Trương Nguyễn Hoàng Dương12/06/200018CNADL02
6412180131Đặng Thùy Dung16/12/200018CNADL02
7412180140Trương Thanh Hoàng Dung28/07/200018CNADL01
8412170111Võ Thị Duyên01/01/199918CNADL02
9412180113Trần Thị Đài10/07/200018CNADL02
10412180183Trần Thị Mỹ Hạnh22/08/200018CNADL01
11412180167Ngô Ngọc Hân14/12/200018CNADL01
12412170177Lê Thị Hiền20/11/199917CNADL02
13412180195Trần Thị Hiền21/09/200018CNADL01
14412180197Trịnh Đặng Thu Hiền20/03/200018CNADL02
15412180200Nguyễn Minh Hiếu21/04/199918CNADL01
16412180208Lê Thị Mỹ Hoa09/08/200018CNADL01
17412180210Nguyễn Thị Thu Hoài02/10/200018CNADL01
18412170205Trương Thị Khánh Hòa01/11/199917CNADL03
19412180224Bùi Thu Hương22/08/200018CNADL01
20412180219Đoàn Thị Kim Huế10/01/200018CNADL02
21412180241Nguyễn Thị Huyền01/01/200018CNADL02
22412180223Nguyễn Mạnh Hùng20/12/200018CNADL02
23412170251Trần Lê Gia Khánh22/05/199917CNADL02
24412180252Phạm Ngọc Đăng Khoa08/11/200018CNADL01
25412180260Thái Hoàng Kỳ03/11/200018CNADL02
26412180261Nguyễn Thị Diệu Lâm10/09/200018CNADL02