Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170609Huỳnh Thị Thanh Thúy23/11/199917CNADL03
2412170607Lê Thị Thanh Thúy01/01/199917CNADL04
3412170624Nguyễn Thùy Anh Thy29/01/199917CNADL04
4412170639Hồ Thị Thanh Tiền07/12/199917CNADL04
5412170628Ngô Triều Tiên01/06/199917CNADL04
6412170627Trần Hữu Thủy Tiên04/06/199917CNADL02
7412170688Đặng Thị Thu Trang18/03/199917CNADL03
8412170689Đoàn Nguyễn Thuỳ Trang07/11/199917CNADL03
9412170686Nguyễn Thị Huyền Trang08/06/199917CNADL02
10412170694Nguyễn Thị Huỳnh Trang20/12/199917CNADL04
11412170700Nguyễn Thuỳ Trang14/05/199917CNADL04
12412170690Trần Thị Thùy Trang14/04/199917CNADL01
13412180550Trần Thị Thùy Trâm24/10/200018CNADL02
14412170645Trịnh Ngọc Huyền Trâm17/06/199917CNADL03
15412170704Nguyễn Thị Diệp Trinh05/01/199917CNADL04
16412180575Phạm Tuyết Trinh02/04/200018CNADL01
17412170711Phan Út Lê Trinh08/04/199917CNADL02
18412170726Lê Thị Tư06/01/199917CNADL01
19412170735Huỳnh Thị Như Tuyền14/05/199917CNADL04
20412170733Nguyễn Thị Kim Tuyến25/08/199917CNADL02
21412170723Nguyễn Hoàng Minh Tú14/10/199917CNADL03
22412170721Nguyễn Thị Cẩm Tú20/04/199917CNADL02
23412170724Nguyễn Thị Cẫm Tú14/04/199917CNADL01
24412170752Nguyễn Lê Tú Uyên25/12/199917CNADL03
25412170749Nguyễn Thị Thu Uyên20/08/199917CNADL04
26412170759Kha Ngô Phương Vân24/12/199917CNADL02
27412170767Nguyễn Thị Hồng Vân21/04/199917CNADL01
28412170765Quảng Thị Hoàng Vân04/02/199917CNADL02
29412170773Lưu Thị Tường Vi02/01/199917CNADL03
30412170781Bùi Thị Khánh Vy26/09/199917CNADL03
31412170799Lê Thị Yến16/05/199917CNADL03