Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190198Phạm Bình Minh12/12/200119CNADL02
2412190205Phan Thị Trà My12/07/200119CNADL01
3412190207Trần Thị Trà My10/11/200119CNADL02
4412190223Nguyễn Lương Khánh Ngân16/05/200119CNADL02
5412190229Lê Minh Ngọc26/09/200119CNADL01
6412190233Trần Hoàng Bảo Ngọc13/08/200119CNADL01
7412190246Nguyễn Thị Thanh Nhàn24/04/200119CNADL01
8412190252Đặng Yến Nhi10/09/200119CNADL02
9412190274Cao Ngọc Quỳnh Như17/02/200119CNADL02
10412190275Lê Bùi Hương Như01/09/200119CNADL01
11412190278Trần Thị Quỳnh Như06/02/200119CNADL02
12412190273Trương Thị Hồng Nhung01/06/200119CNADL02
13412190290Lê Uyên Phương12/08/200119CNADL01
14412190300Nguyễn Thanh Minh Phượng25/04/200119CNADL02
15412190303Trần Hà Quy19/07/200119CNADL02
16412190306Nguyễn Thị Hồng Quyên13/03/200119CNADL01
17412190312Nguyễn Thị Diễm Quỳnh18/07/200119CNADL02
18412190316Lê Thị Sương31/10/200119CNADL01
19412170536Phạm Ngọc Thạch06/03/199917CNADL03
20412190350Lê Thị Thu Thảo25/09/200119CNADL01
21412190355Nguyễn Thị Thanh Thảo17/10/200119CNADL01
22412190387Đặng Thái Bảo Thư08/09/200119CNADL01
23412190392Nguyễn Thị Minh Thư15/04/199919CNADL01
24412190399Nguyễn Lê Hoài Thương10/04/200119CNADL02
25412190375Trần Thị Kim Thu29/05/200119CNADL01
26412170639Hồ Thị Thanh Tiền07/12/199917CNADL04
27412190405Hồ Thị Trang26/06/200119CNADL02
28412190407Lê Thị Hiền Trang24/11/200119CNADL02
29412190411Nguyễn Thị Thu Trang08/01/200119CNADL02
30412190412Nguyễn Thị Thu Trang10/07/200119CNADL02
31412190416Phan Thuỳ Trang29/04/200119CNADL02
32412190424Trần Ngọc Trâm11/10/200119CNADL02
33412190425Võ Thị Ngọc Trâm24/01/200119CNADL02
34412190427Lê Thị Ngọc Trầm12/08/200119CNADL02
35412190435Trần Thị Thu Trinh06/03/200119CNADL02
36412170727Bùi Minh Tuấn21/05/199917CNATM04
37412170723Nguyễn Hoàng Minh Tú14/10/199917CNADL03
38412190442Bùi Thị Tố Uyên06/06/200119CNADL02
39412190445Lê Nguyễn Thanh Uyên16/02/200119CNADL01
40412190453Lê Thị Tường Vi14/08/200119CNADL01
41412190454Phan Thị Thúy Vi05/04/200119CNADL01
42412190455Trần Triệu Vi27/09/200119CNADL02
43412190457Trịnh Thị Viêng29/04/200119CNADL01
44412190473Nguyễn Hoàng Hải Yến02/09/200119CNADL01