Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190656Nguyễn Thị Hồng Ngân27/07/200119CNATMCLC02
2412190672Đoàn Thị Ánh Nguyệt31/03/200119CNATMCLC02
3412190677Đinh Thị Thảo Nhi20/08/200119CNATMCLC02
4412190680Lê Thị Tú Nhi02/01/200119CNATMCLC01
5412190681Nguyễn Lê Uyển Nhi26/09/200119CNATMCLC03
6412190685Trương Yến Nhi19/02/200119CNATMCLC03
7412190693Lê Nhật Quỳnh Như23/07/200119CNATMCLC03
8412190686Lê Thị Tý Nhung20/04/200119CNATMCLC02
9412190688Nguyễn Thị Cẩm Nhung24/04/200119CNATMCLC03
10412190701Mai Thanh Phương17/07/200119CNATMCLC02
11412190709Trương Thu Phương04/03/200119CNATMCLC03
12412190710Nguyễn Thị Phượng10/08/200119CNATMCLC02
13412190711Ngô Hoàng Quân03/08/200119CNATMCLC01
14412190714Nguyễn Anh Quốc14/01/200119CNATMCLC02
15412190719Lương Trúc Quỳnh04/03/200119CNATMCLC01
16412190720Nguyễn Thị Quỳnh17/01/200119CNATMCLC02
17412190723Văn Vũ Như Quỳnh19/03/200119CNATMCLC03
18412190738Lê Thị Cẩm Thanh17/09/200119CNATMCLC03
19412190740Phan Thị Minh Thanh20/03/200119CNATMCLC03
20412190741Đinh Thị Hiền Thảo18/04/200119CNATMCLC01
21412190742Huỳnh Thị Thanh Thảo26/11/200119CNATMCLC04
22412190743Lê Mai Phương Thảo17/11/200019CNATMCLC01
23412190745Lê Thị Thanh Thảo12/12/200119CNATMCLC01
24412190746Lê Trần Phương Thảo04/04/200119CNATMCLC04
25412190749Nguyễn Lê Phương Thảo16/10/200119CNATMCLC03
26412190750Nguyễn Thị Thảo02/08/200119CNATMCLC01
27412190752Phan Thị Thu Thảo04/10/200019CNATMCLC04
28412190753Trần Thị Thu Thảo21/02/200119CNATMCLC02
29412190755Nguyễn Tiến Thịnh25/10/200119CNATMCLC03
30412190759Nguyễn Trung Thông18/05/200119CNATMCLC04