Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170812Ngô Nữ Lan Anh15/09/199917CNATMCLC01
2412170810Nguyễn Ngọc Anh10/10/199717CNATMCLC04
3412170808Nguyễn Thị Lan Anh13/11/199917CNATMCLC03
4412170815Nguyễn Thị Lan Anh17/11/199917CNATMCLC01
5412170805Nguyễn Trâm Anh07/03/199917CNATMCLC02
6412170817Nguyễn Trần Ngọc Ánh17/06/199917CNATMCLC03
7412170804Đỗ Thanh Ân11/02/199917CNATMCLC01
8412170825Trần Lê Khánh Chi02/11/199917CNATMCLC01
9412170827Trần Văn Chính10/11/199917CNATMCLC03
10412170828Nguyễn Ngọc Quỳnh Dao15/04/199917CNATMCLC02
11412170842Lưu Mai Ánh Dương23/04/199917CNATMCLC02
12412170840Võ Thị Thùy Dung26/12/199917CNATMCLC01
13412170849Trần Thị Quỳnh Duyên24/08/199917CNATMCLC03
14412170835Lại Thục Đoan28/10/199917CNATMCLC04
15412170855Đồng Nguyễn Duyên Ngọc Giàu02/04/199917CNATMCLC01
16412170864Lê Thị Nhật Hạ27/06/199917CNATMCLC02
17412170871Đoàn Thị Thanh Hằng31/05/199917CNATMCLC04
18412170872Nguyễn Khoa Diệu Hằng09/08/199717CNATMCLC01
19412170861Đặng Thị Thu Hà10/10/199917CNATMCLC04
20412170857Đinh Thị Ngọc Hà21/10/199917CNATMCLC03
21412170856Nguyễn Thị Ngọc Hà10/08/199917CNATMCLC02
22412170881Phạm Trung Hiếu30/08/199917CNATMCLC03
23412170892Phan Việt Hoàng04/06/199917CNATMCLC02
24412170903Lê Thị Diệu Huyền27/02/199917CNATMCLC04
25412170902Mai Đăng Huyền31/05/199917CNATMCLC01
26412170896Nguyễn Thúc Hùng02/12/199917CNATMCLC01
27412170915Trương Thị Hoàng Kim15/11/199917CNATMCLC03
28412170919Nguyễn Hoàng Lan20/02/199917CNATMCLC04
29412170918Trần Thị Ngọc Lan11/11/199917CNATMCLC01
30412170926Nguyễn Như Mỹ Linh28/11/199917CNATMCLC04
31412170936Đoàn Thị Minh Lộc01/01/199917CNATMCLC04