Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170945Từ Thị Tuyết Mai26/10/199917CNATMCLC01
2412170952Nguyễn Hoàng Ngọc Mỹ06/01/199917CNATMCLC02
3412170953Võ Thị Quỳnh Na18/11/199917CNATMCLC03
4412170956Phan Huỳnh Nga09/05/199917CNATMCLC04
5412170957Phạm Thị Kim Ngân08/10/199917CNATMCLC02
6412170959Trần Lê Bảo Ngân06/08/199917CNATMCLC03
7412170966Lê Hoàng Ngọc17/09/199917CNATMCLC01
8412170964Nguyễn Thị Hồng Ngọc01/10/199917CNATMCLC04
9412170969Nguyễn Thị Như Ngọc09/08/199817CNATMCLC02
10412170974Huỳnh Tăng Nguyên04/05/199817CNATMCLC02
11412170973Nguyễn Thị Thảo Nguyên08/02/199917CNATMCLC04
12412170977Nguyễn Thị Thảo Nguyên05/02/199917CNATMCLC03
13412170980Nguyễn Văn Nhân07/10/199917CNATMCLC03
14412170993Nguyễn Lâm Nhi12/12/199917CNATMCLC01
15412170984Nguyễn Phương Uyển Nhi17/01/199917CNATMCLC01
16412170987Trần Ngọc Uyên Nhi28/05/199917CNATMCLC04
17412161161121Trần Thị Tuyết Nhi10/03/199817CNATMCLC01
18412170992Trương Lê Ánh Nhi10/08/199917CNATMCLC03
19412170997Lê Thới Thị Quỳnh Như21/05/199917CNATMCLC02
20412170996Nguyễn Thị Quỳnh Như04/07/199917CNATMCLC03
21412171008Nguyễn Thị Diệu Ny09/05/199917CNATMCLC01
22412171010Trần Thị Ngọc Oanh05/12/199917CNATMCLC03
23412171014Trịnh Mai Thục Oanh16/05/199917CNATMCLC02
24412171025Hoàng Thu Phương04/03/199917CNATMCLC01
25412171020Lê Nhật Phương12/07/199917CNATMCLC04
26412171027Nguyễn Thị Thanh Phượng09/12/199917CNATMCLC02
27412171034Lê Bá Khả Quyên25/04/199917CNATMCLC04
28412171035Nguyễn Thị Ngọc Quyên01/01/199917CNATMCLC03
29412171037Đinh Thị My Quỳnh07/08/199917CNATMCLC01
30412171042Lê Thị Như Quỳnh01/01/199917CNATMCLC02
31412171051Võ Thùy Thanh Tâm25/08/199918CNATMCLC04
32412171053Đặng Thị Xuân Thanh27/05/199917CNATMCLC01