Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190561Lê Mai Hoa26/06/200119CNATMCLC03
2412190577Đinh Thanh Hương07/02/200119CNATMCLC03
3412190580Trần Thị Lan Hương10/09/200119CNATMCLC02
4412190569Lê Khánh Huyền07/07/200119CNATMCLC04
5412190571Phan Thị Thanh Huyền12/12/200119CNATMCLC04
6412190573Võ Khánh Huyền15/10/200119CNATMCLC04
7412190586Lê Việt Khanh21/11/200119CNATMCLC01
8412190589Phan Đình Long Khánh01/12/200119CNATMCLC03
9412190594Hoàng Bích Khôi19/12/200119CNATMCLC04
10412190593Trương Chí Khoa11/12/200119CNATMCLC01
11412190582Nguyễn Thị Kiều20/05/200119CNATMCLC04
12412190584Nguyễn Thị Thiên Kim25/09/200119CNATMCLC02
13412190599Trương Thúy Liên25/04/200119CNATMCLC02
14412190600Đặng Đào Khánh Linh15/08/200119CNATMCLC04
15412190603Lê Hoài Linh04/06/200119CNATMCLC04
16412190604Lê Trần Gia Linh06/01/200119CNATMCLC02
17412190605Nguyễn Huỳnh Mai Linh19/04/200119CNATMCLC02
18412190606Nguyễn Phạm Hà Linh26/10/200119CNATMCLC04
19412190608Nguyễn Thùy Linh22/10/200019CNATMCLC03
20412190610Phạm Thị Hoài Linh20/08/200119CNATMCLC03
21412190615Trần Thị Vân Loan10/04/200119CNATMCLC03
22412190616Cao Thanh Ly20/07/200119CNATMCLC03
23412190618Lê Thị Cẩm Ly25/08/200119CNATMCLC01
24412190624Nguyễn Thị Thanh Mai17/08/200119CNATMCLC04
25412190627Hồ Hoàng Gia Minh01/10/200119CNATMCLC02
26412190626Hoàng Ngọc Minh19/08/200119CNATMCLC01
27412190632Nguyễn Trà My04/11/200119CNATMCLC04
28412190634Phạm Gia Mỹ29/08/200119CNATMCLC01
29412190635Tôn Nữ Ngọc Mỹ03/09/200119CNATMCLC01