Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190753Trần Thị Thu Thảo21/02/200119CNATMCLC02
2412190755Nguyễn Tiến Thịnh25/10/200119CNATMCLC03
3412190759Nguyễn Trung Thông18/05/200119CNATMCLC04
4412190760Phan Nguyễn Hoàng Thơ08/11/200119CNATMCLC02
5412190761Nguyễn Thị Anh Thục16/05/200119CNATMCLC04
6412190762Võ Đông Thục06/07/200119CNATMCLC04
7412190771Huỳnh Thị Anh Thư11/06/200119CNATMCLC02
8412190772Huỳnh Thị Phước Thư02/01/200119CNATMCLC02
9412190773Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/200119CNATMCLC03
10412190763Trương Thị Như Thùy21/08/200119CNATMCLC01
11412190768Hồ Thị Thu Thúy01/06/200119CNATMCLC01
12412190780Đoàn Lê Thùy Trang16/10/200119CNATMCLC03
13412190785Ngô Lê Huyền Trang04/06/200019CNATMCLC03
14412190786Nguyễn Huyền Trang04/10/200119CNATMCLC03
15412190792Trần Thị Kiều Trang20/02/200119CNATMCLC04
16412190794Hoàng Huỳnh Bích Trâm23/11/200119CNATMCLC01
17412190797Nguyễn Thị Kim Trâm22/12/200119CNATMCLC04
18412190800Nguyễn Phúc Bảo Trân22/11/200119CNATMCLC04
19412190802Hồ Mỹ Trinh18/09/200119CNATMCLC03
20412190803Nguyễn Thị Thu Trinh01/06/200119CNATMCLC02
21412190805Trần Thị Ngọc Trinh25/07/200119CNATMCLC01
22412190809Tô Thị Thanh Truyền13/04/200119CNATMCLC02
23412190813Huỳnh Thị Thảo Uyên11/05/200119CNATMCLC02
24412190814Lê Ngô Phương Uyên31/10/200119CNATMCLC01
25412190819Nguyễn Thị Nhan Uyên15/08/200119CNATMCLC01
26412190821Ung Thục Uyên26/06/200119CNATMCLC01
27412190825Trần Nguyễn Thiên Vân29/01/200119CNATMCLC02
28412190830Đoàn Long Vũ13/10/200119CNATMCLC03
29412190832Lương Thị Yến Vy27/09/200119CNATMCLC03
30412190833Ngô Đình Hoàng Vy06/08/200119CNATMCLC03
31412190839Nguyễn Hà Xuyên21/12/200119CNATMCLC02