Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180888Trần Thiện Tâm19/11/200018CNATMCLC02
2412180893Trần Thị Dịu Thanh19/10/200018CNATMCLC01
3412180894Đậu Thị Thảo06/03/200018CNATMCLC04
4412180895Đinh Thị Phương Thảo11/08/200018CNATMCLC03
5412180900Trần Phương Thảo12/03/200018CNATMCLC02
6412180890Nghiêm Thị Hồng Thái24/01/200018CNATMCLC02
7412180902Nguyễn Đức Thọ22/02/200018CNATMCLC03
8412180908Nguyễn Thị Anh Thư14/02/200018CNATMCLC01
9412180911Đặng Thị Thanh Thương11/11/200018CNATMCLC03
10412180914Ngô Thị Hoài Thương22/04/200018CNATMCLC01
11412180916Phan Thị Thanh Thương24/02/200018CNATMCLC01
12412180905Hồ Vũ Hà Thu11/08/200018CNATMCLC03
13412180919Nguyễn Thị Ngọc Thuỷ02/11/199918CNATMCLC03
14412180917Đặng Thị Thu Thuý20/01/200018CNATMCLC02
15412180920Huỳnh Thị Thu Thủy13/09/200018CNATMCLC02
16412180922Nguyễn Thị Thu Thủy08/04/200018CNATMCLC02
17412180925Đặng Thị Thủy Tiên20/03/200018CNATMCLC04
18412180939Đỗ Thị Thùy Trang20/09/200018CNATMCLC01
19412180940Nguyễn Thị Kiều Trang14/10/200018CNATMCLC01
20412180943Phan Quỳnh Trang26/08/200018CNATMCLC01
21412180928Dương Thuỳ Trâm12/01/200018CNATMCLC03
22412180930Huỳnh Thị Thuỳ Trâm17/10/200018CNATMCLC04
23412180938Trần Ngọc Huyền Trân28/06/200018CNATMCLC04
24412180945Lê Phương Trinh30/07/200018CNATMCLC03
25412180947Trần Phạm Lan Trinh02/01/200018CNATMCLC02
26412180956Trần Thanh Tuyền27/04/200018CNATMCLC03
27412180951Nguyễn Thị Ngọc Tú11/07/200018CNATMCLC03
28412180966Nguyễn Thị Thu Uyên20/12/200018CNATMCLC02
29412180968Trần Thu Uyên21/11/200018CNATMCLC04
30412180974Nguyễn Thị Tường Vi03/10/200018CNATMCLC02
31412180979Huỳnh Lê Uyên Vy20/09/200018CNATMCLC01
32412180981Nguyễn Ngọc Hà Vy30/08/200018CNATMCLC02
33412180982Phan Thị Tường Vy01/09/200018CNATMCLC02
34412180983Trần Thị Yến Vy20/06/200018CNATMCLC01
35412180988Trương Thị Hải Yến16/04/200018CNATMCLC02