Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190077Nguyễn Thị Hồng Anh30/04/200119CNJCLC01
2417190185Phạm Thị Châm09/06/200119CNHCLC01
3417190188Đoàn Đức Duy14/08/200119CNHCLC01
4417190080Đinh Thị Hoàng Hà11/06/200119CNJCLC01
5417180085Đinh Thị Việt Hiền24/03/199818CNJCLC01
6417190192Nguyễn Thị Thanh Hiền24/09/200119CNHCLC01
7417190082Tô Thị Hòa13/02/200119CNJCLC01
8417190085Lê Thị Hương01/06/200119CNJCLC01
9417190193Lê Thị Diệu Huyền03/06/200119CNHCLC01
10417190084Nguyễn Thị Khánh Huyền30/09/200119CNJCLC01
11417190194Hoàng Thị Linh26/09/200119CNHCLC01
12417190196Lê Trần Na20/04/200119CNHCLC01
13417190090Đỗ Lê Thảo Nguyên26/05/200119CNJCLC01
14417190092Bùi Nguyễn Yến Nhi08/10/200119CNJCLC01
15417190200Đỗ Thị Yến Nhi10/11/200119CNHCLC01
16417190201Nguyễn Thảo Nhi18/05/200119CNHCLC01
17417190202Nguyễn Lê Hồng Nhung05/10/200119CNHCLC01
18417190094Lê Thị Thu Phương02/03/200019CNJCLC01
19417190096Nguyễn Thị Thu Sương29/08/200119CNJCLC01
20417190097Huỳnh Thanh Tâm08/04/200119CNJCLC01
21417190100Võ Thị Phương Thảo19/07/200119CNJCLC01
22417190212Võ Thị Anh Thư28/08/200119CNHCLC01
23417190213Nguyễn Tôn Nữ Thùy Trang26/06/200019CNHCLC01