Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415190123Vương Thị Quỳnh Anh08/05/200119CNTCLC01
2417180195Trần Thị Nhật Ánh29/07/200018CNHCLC01
3415190124Bùi Thu Hằng10/02/200119CNTCLC01
4415190126Hoàng Nhật Hiếu30/10/200119CNTCLC01
5415190033Phạm Trung Hiếu01/10/200119CNTCLC01
6415190129Phạm Thị Lan15/10/200119CNTCLC01
7415190130Lê Thị Diệu My09/02/200119CNTCLC01
8415190131Phạm Thị Lê Na06/06/200119CNTCLC01
9415190133Hồ Thúy Ngân08/08/200119CNTCLC01
10415190134Trương Thị Huỳnh Ngân11/09/200119CNTCLC01
11417190205Bùi Thị Thúy Quỳnh10/07/200119CNHCLC01
12415190139Phạm Diễm Quỳnh10/12/200119CNTCLC01
13415190143Nguyễn Thị Anh Thư26/03/200119CNTCLC01
14415190145Nguyễn Thị Kiều Trang24/10/200119CNTCLC01
15415190149Huỳnh Lê Thảo Vy22/10/200119CNTCLC01