Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200120Lê Thị Vân Anh30/03/200220CNATM01
2412200163Mai Trần Quỳnh Anh19/05/200220CNATM02
3412200205Nguyễn Thị Minh Anh21/12/200120CNATM03
4412200206Nguyễn Như Ánh22/09/200220CNATM03
5412200164Hoàng Lệ Chi05/09/200220CNATM02
6412200165Nguyễn Thị Thanh Dàn12/09/200220CNATM02
7412200167Thái Thị Dung26/10/200220CNATM02
8412200168Huỳnh Phan Thùy Duyên13/02/200220CNATM02
9412200121Lê Thị Mỹ Duyên21/01/200220CNATM01
10412200207Nguyễn Thị Mỹ Duyên24/11/200220CNATM03
11412200166Nguyễn Khánh Đoan29/10/200220CNATM02
12412200208Đặng Trần Quỳnh Giao28/08/200220CNATM03
13412200209Kpă H’Rawi01/11/200120CNATM03
14412200170Lê Nguyễn Ngọc Hà11/02/200220CNATM02
15412200169Lê Thị Hà07/07/200220CNATM02
16412200172Ngô Thị Mỹ Hảo21/05/200220CNATM02
17412200171Đinh Bảo Hân04/03/200220CNATM02
18412200122Hồ Thị Hiền16/06/200220CNATM01
19412200210Nguyễn Thị Ngọc Hiền23/10/200220CNATM03
20412200211Hiếu08/08/200020CNATM03
21412200173Phạm Minh Hiếu08/06/200220CNATM02
22412200212Trịnh Thị Diệu Hòa27/02/200220CNATM03
23412200213Huỳnh Văn Hưng16/04/200220CNATM03
24412200123Nguyễn Lê Huy07/12/200220CNATM01
25412200174Lê Thị Kim Huyền13/04/200220CNATM02
26412200214Nguyễn Thị Huyền21/05/200220CNATM03
27412200175Nguyễn Thị Hải Huyền10/10/200220CNATM02
28412200124Hồ Nguyễn Mai Khanh19/03/200220CNATM01
29412200125Trần Quốc Khánh21/04/200220CNATM01
30412200215Nguyễn Phạm Hiếu Kiên18/12/200220CNATM03
31412200216Nguyễn Thư Lê02/10/200220CNATM03
32412200176Phan Thị Kim Liên10/05/200220CNATM02