Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200150Nguyễn Nhật Tiến27/03/200220CNATM01
2412200152Hoàng Thị Tình29/07/200220CNATM01
3412200151Nguyễn Thị Tình02/08/200220CNATM01
4412200153Nguyễn Huyền Trang18/12/200220CNATM01
5412200242Võ Thị Trang20/02/200220CNATM03
6412200241Bảo Huyền Tôn Nữ Bích Trâm23/10/200220CNATM03
7412200194Nguyễn Thị Quỳnh Trâm02/12/200220CNATM02
8412200240Vũ Thị Trâm20/01/200220CNATM03
9412200243Nguyễn Thị Ngọc Trinh17/06/200220CNATM03
10412200244Nguyễn Ngọc Thanh Trúc16/10/200220CNATM03
11412200196Nguyễn Hoàng Anh Tuấn09/12/200220CNATM02
12412200197Lê Nguyễn Khánh Tuyên23/09/200220CNATM02
13412200245Võ Thị Ánh Tuyết27/04/200220CNATM03
14412200195Cao Thị Cẩm Tú12/03/200220CNATM02
15412200154Lê Cẩm Uyên23/04/200220CNATM01
16412200198Lê Thị Kiều Uyên22/09/200220CNATM02
17412200247Nguyễn Thị Thu Uyên16/03/200220CNATM03
18412200199Võ Nguyễn Mỹ Uyên27/05/200220CNATM02
19412200155Phạm Lê Mai Vân31/03/200220CNATM01
20412200156Lê Thị Tường Vi17/02/200220CNATM01
21412200200Nguyễn Thị Tường Vi21/09/200220CNATM02
22412200157Ngô Hữu Phúc Việt15/11/200220CNATM01
23412200159Lê Thị Ái Vy14/03/200220CNATM01
24412200158Lê Thị Tường Vy10/04/200220CNATM01
25412200202Nguyễn Hạ Vy01/01/200220CNATM02
26412200201Nguyễn Hồ Hải Vy01/01/200220CNATM02
27412200203Đào Thị Xoan09/05/200220CNATM02
28412200368Thiều Thị Xoan10/08/200120CNATMCT2
29412200161Trần Thị Thùy Yên04/03/200220CNATM01
30412200162Trần Thị Yến24/11/200220CNATM01
31412200204Võ Thị Hoàng Yến28/01/200220CNATM02
32412200160Võ Thị Như Ý20/03/200220CNATM01