Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200091Dương Đức Kỳ20/01/200220CNADL03
2412200216Nguyễn Thư Lê02/10/200220CNATM03
3412200176Phan Thị Kim Liên10/05/200220CNATM02
4412200012Đặng Thị Hà Nhật Linh19/02/200220CNADL01
5412200127Đậu Thùy Linh04/10/200220CNATM01
6412200011Nguyễn Khánh Linh24/09/200220CNADL01
7412200126Trần Phương Linh16/02/200220CNATM01
8412200092Trần Thị Hà Linh19/01/200220CNADL03
9412200093Trần Thị Khánh Linh16/03/200220CNADL03
10412200013Nguyễn Thị Tiểu Loan28/03/200220CNADL01
11412200129Tạ Văn Long23/03/200220CNATM01
12412200052Trần Nguyễn Thanh Long11/09/200220CNADL02
13412200128Nguyễn Thiên Lộc20/11/200220CNATM01
14412200094Lê Thị Lưu Luyến08/05/200220CNADL03
15412200053Lê Thị Lựu21/04/200220CNADL02
16412200054Nguyễn Phan Khánh Ly29/07/200220CNADL02
17412200130Nguyễn Thị Khánh Ly21/07/200220CNATM01
18412200217Nguyễn Thị Khánh Ly23/06/200120CNATM03
19412200177Phan Thị Ly22/01/200220CNATM02
20412200055Trương Thị Khánh Ly07/06/200220CNADL02
21412200056Lâm Thị Tuyết Mai01/07/200220CNADL02
22412200095Nguyễn Thị Trúc Mai01/08/200220CNADL03
23412200131Nguyễn Huệ My24/04/200220CNATM01
24412200218Nguyễn Thị Thảo My24/01/200220CNATM03
25412200219Võ Ái My02/01/200220CNATM03
26412200220Ngô Ly Na22/09/200220CNATM03
27412200057Nguyễn Thị Thanh Nga11/01/200220CNADL02
28412200132Nguyễn Phương Ngân01/11/200220CNATM01
29412200178Nguyễn Thị Ngân07/04/200220CNATM02
30412200179Nguyễn Thu Ngân08/04/200220CNATM02
31412200180Phan Thị Ngân30/12/200220CNATM02