Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200221Văn Thị Lệ Ngân04/11/200220CNATM03
2412200014Võ Trần Thảo Ngân16/11/200220CNADL01
3412200015Trần Thoại Nghi18/07/200220CNADL01
4412200016Trần Chí Nghĩa03/07/200220CNADL01
5412200017Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc15/08/200220CNADL01
6412200133Nguyễn Thị Như Ngọc26/03/200220CNATM01
7412200058Nhan Thị Như Ngọc21/06/200220CNADL02
8412200018Nguyễn Thị Ngọc24/02/200220CNADL01
9412200019Nguyễn Lê Hoàng Nguyên24/11/200220CNADL01
10412200134Phan Lê Khôi Nguyên28/10/200220CNATM01
11412200222Dương Thanh Nguyệt03/09/200220CNATM03
12412200182Lê Thị Minh Nguyệt19/11/200220CNATM02
13412200181Lê Thị Thu Nguyệt20/06/200220CNATM02
14412200096Lê Thị Yến Nhi30/03/200220CNADL03
15412200020Nguyễn Huỳnh Uyển Nhi12/10/200220CNADL01
16412200021Nguyễn Thảo Nhi07/06/200220CNADL01
17412200136Nguyễn Thảo Nhi04/09/200120CNATM01
18412200097Phạm Hà Nhi20/03/200220CNADL03
19412200137Trần Yến Nhi05/07/200220CNATM01
20412200223Đặng Thị Quỳnh Như03/08/200220CNATM03
21412200059Lâm Quỳnh Như05/06/200220CNADL02
22412200098Nguyễn Thị Quỳnh Như19/10/200220CNADL03
23412200099Phạm Thị Quỳnh Như04/09/200220CNADL03
24412200060Trần Quỳnh Như09/06/200220CNADL02
25412200062Đinh Thị Hồng Nhung02/01/200220CNADL02
26412200061Nguyễn Thị Hồng Nhung26/04/200220CNADL02
27412200138Nguyễn Thị Hồng Nhung25/05/200220CNATM01
28412200224Nguyễn Thị Hồng Nhung30/09/200220CNATM03
29412200225Huỳnh Hà Ni19/08/200220CNATM03
30412200100H Mai Niê05/10/200120CNADL03
31412200183Nguyễn Thị Nữ02/08/200220CNATM02