Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200060Trần Quỳnh Như09/06/200220CNADL02
2412200062Đinh Thị Hồng Nhung02/01/200220CNADL02
3412200061Nguyễn Thị Hồng Nhung26/04/200220CNADL02
4412200100H Mai Niê05/10/200120CNADL03
5412200101Đinh Thị Hà Ny28/07/200220CNADL03
6412200022Phùng Thị Ngọc Ny06/02/200220CNADL01
7412200102Đặng Thanh Phong01/11/200220CNADL03
8412200103Trần Thị Kim Phụng08/11/200220CNADL03
9412200104Lê Uyên Phương03/04/200220CNADL03
10412200063Nguyễn Thị Phương06/07/200220CNADL02
11412200064Trần Lê Thanh Phương12/09/200220CNADL02
12412200105Nguyễn Thị Thu Phượng17/09/200220CNADL03
13412200065Võ Thị Phượng18/04/200220CNADL02
14412200023Đỗ Chí Phúc29/06/200220CNADL01
15412200024Bùi Mạnh Quỳnh04/03/200120CNADL01
16412200066Lê Diễm Quỳnh28/05/200220CNADL02
17412200025Trần Phan Như Quỳnh07/04/200220CNADL01
18412200067Võ Thị Quỳnh04/08/200220CNADL02
19412200106Nguyễn Thị Kim Sa10/03/200220CNADL03
20412200026Huỳnh Thị Ánh Sen05/01/200220CNADL01
21412200107Trần Thị Thùy Sương06/03/200220CNADL03
22412200108Huỳnh Thị Minh Tâm16/07/200220CNADL03
23412200068Lê Ngọc Thiên Tân01/12/200220CNADL02
24412200027Phan Thanh Thanh11/12/200120CNADL01
25412200028Nguyễn Thị Thảo24/05/200220CNADL01
26412200109Trần Thị Thu Thảo02/02/200220CNADL03
27412200110Un Thị Thảo14/09/200120CNADL03
28412200069Bùi Thị Thắm14/03/200220CNADL02
29412200111Hoàng Thị Thiên02/02/200220CNADL03
30412200070Đạt Nữ Ngọc Thoáng03/02/200220CNADL02