Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200308Huỳnh Đỗ Trâm Anh31/05/200220CNATMCLC03
2412200339Ngô Thị Lan Anh07/11/200220CNATMCLC04
3412200278Nguyễn Hoàng Anh02/11/200220CNATMCLC02
4412200338Phan Thị Thúy Anh22/07/200220CNATMCLC04
5412200340Nguyễn Thị Y Ánh26/12/200220CNATMCLC04
6412200279Trần Ngọc Ánh14/06/200220CNATMCLC02
7412180660Đoàn Long Biên07/08/200018CNATMCLC03
8412200309Nguyễn Minh Chánh06/11/200220CNATMCLC03
9412200248Mai Hữu Danh09/12/200220CNATMCLC01
10412200249Đỗ Ngọc Diễm08/03/200220CNATMCLC01
11412200342Đinh Thị Thu Diệu10/04/200220CNATMCLC04
12412200280Ngô Thị Ngọc Dung16/03/200220CNATMCLC02
13412200310Trần Hạ Duy15/11/200220CNATMCLC03
14412200250Lê Thị Mỹ Duyên09/01/200220CNATMCLC01
15412200251Nguyễn Lê Tâm Duyên03/04/200220CNATMCLC01
16412200252Nguyễn Lê Thị Mỹ Duyên19/08/200220CNATMCLC01
17412200341Dương Tấn Đạt28/01/200220CNATMCLC04
18412200343Trần Thị Hà Giang08/09/200220CNATMCLC04
19412200253Nguyễn Thị Thu Hà10/07/200220CNATMCLC01
20412200254Dương Thế Gia Hân14/07/200220CNATMCLC01
21412200311Nguyễn Mai Hân05/09/200220CNATMCLC03
22412200344Nguyễn Ngọc Gia Hân06/05/200220CNATMCLC04
23412200281Trần Văn Hân27/08/200220CNATMCLC02
24412200282Nguyễn Trần Thúy Hiền28/10/200220CNATMCLC02
25412200345Nguyễn Thị Ngọc Hiệu27/10/200220CNATMCLC04
26412200255Nguyễn Thị Thu Hồng02/05/200220CNATMCLC01
27412200346Phan Thị Hồng31/01/200220CNATMCLC04
28412200256Lê Minh Hưng06/12/200220CNATMCLC01
29412200312Phùng Thị Mai Hương14/09/200220CNATMCLC03
30412200347Nguyễn Thị Huyền07/01/200220CNATMCLC04