Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412200360Trần Thị Thanh Thủy08/11/200220CNATMCLC04
2412200269Phạm Thanh Thúy06/01/200220CNATMCLC01
3412200272Phạm Thị Tiên14/08/200220CNATMCLC01
4412200361Bùi Anh Toàn31/10/200220CNATMCLC04
5412200334Đoàn Thị Vân Trang03/05/200220CNATMCLC03
6412200362Nguyễn Thị Kiều Trang14/11/200220CNATMCLC04
7412200299Nguyễn Trần Đoan Trang23/11/200220CNATMCLC02
8412200298Huỳnh Huyền Trâm14/08/200220CNATMCLC02
9412200332Lê Ngọc Hoàng Trâm01/09/200220CNATMCLC03
10412200273Nguyễn Thị Ngọc Trâm07/12/200120CNATMCLC01
11412200297Trần Lê Bảo Trâm01/08/200220CNATMCLC02
12412200333Nguyễn Hồ Quế Trân24/11/200220CNATMCLC03
13412200363Kiều Thị Phương Trinh05/11/200220CNATMCLC04
14412200335Nguyễn Thị Tuyết Trinh22/07/200220CNATMCLC03
15412200300Nguyễn Phú Trọng31/08/200220CNATMCLC02
16412200337Trần Thị Thanh Trúc08/05/200220CNATMCLC03
17412200336Võ Thị Thanh Trúc06/11/200220CNATMCLC03
18412200274Lê Quốc Tuấn03/01/200220CNATMCLC01
19412200364Ngô Thanh Tùng19/12/200120CNATMCLC04
20412200365Hoàng Thu Uyên21/08/200220CNATMCLC04
21412200301Nguyễn Thu Uyên22/11/200220CNATMCLC02
22412200302Võ Thị Ngọc Uyên21/10/200220CNATMCLC02
23412200275Lê Đoàn Thị Thảo Vy31/08/200220CNATMCLC01
24412200366Lương Nguyễn Nhật Vy20/10/200220CNATMCLC04
25412200304Nguyễn Hoàng Phương Vy04/06/200220CNATMCLC02
26412200305Trần Thị Yến Vy16/12/200220CNATMCLC02
27412200306Trần Ái Xuân09/02/200220CNATMCLC02
28412200277Đinh Thị Hải Yến16/04/200220CNATMCLC01
29412200307Lê Hoàng Yến30/10/200220CNATMCLC02
30412200276Vũ Hoàng Yến23/06/200220CNATMCLC01