Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190960Siu H' Linh Nga03/12/200019CNATM02
2412190230Ngụy Thị Ngọc23/01/200119CNATM02
3412190232Nguyễn Thị Như Ngọc19/11/200119CNATM02
4412190239Nguyễn Trọng Phương Nguyên02/06/200019CNATM01
5412190242Nguyễn Thị Ánh Nguyệt16/04/200119CNATM01
6412190253Đinh Thị Yến Nhi21/11/200119CNATM02
7412190258Lê Thị Xuân Nhi10/08/200119CNATM02
8412190261Nguyễn Thị Kim Nhi19/10/200119CNATM02
9412190262Nguyễn Thị Thảo Nhi02/01/200119CNATM02
10412154161115Nguyễn Thị Yến Nhi20/01/199816CNATM04
11412190282Trần Đình Kim Oanh09/04/200119CNATM02
12412190289Hoàng Nhật Phương25/08/200119CNATM01
13412190292Nguyễn Hà Phương04/10/200119CNATM02
14412190297Trần Thị Hoài Phương03/06/200119CNATM01
15412190285Nguyễn Văn Phúc19/09/200119CNATM02
16412190302Vi Văn Quân13/11/200119CNATM01
17412190307Nguyễn Thị Ngọc Quyên17/10/200119CNATM02
18412190311Nguyễn Hoàng Như Quỳnh03/12/200119CNATM01
19412190313Nguyễn Thị Như Quỳnh17/09/200119CNATM02
20412190314Phan Bảo Quỳnh12/01/200119CNATM01
21412190346Hoàng Phương Thảo18/10/200119CNATM01
22412190360Trương Thị Phương Thảo20/07/200119CNATM01
23412152161129Đặng Hoa Thiên13/08/199816CNATM02
24412190371Phan Thị Anh Thơ14/01/200119CNATM02
25412190396Bùi Thị Hiền Thương27/07/200119CNATM01
26412190420Huỳnh Thị Ngọc Trâm03/06/200119CNATM01
27412190426Vũ Nguyễn Quỳnh Trâm06/10/200019CNATM02
28412190428Lê Thục Trân09/10/200119CNATM02
29412190434Trần Thị Phương Trinh18/05/200119CNATM01
30412190439Nguyễn Thanh Trúc24/12/200119CNATM02
31412190438Nông Thị Trúc23/11/200119CNATM01
32412190331Võ Thị Thanh Tuyền03/09/200119CNATM01
33412190335Trần Thị Tỵ19/06/200119CNATM02
34412190446Lê Nguyễn Thục Uyên29/10/200119CNATM01
35412190447Nguyễn Thị Thu Uyên12/08/200119CNATM02
36412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01