Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190105Võ Thị Hiền16/10/200119CNADL02
2412190097Lê Thị Thu Hiền22/02/200119CNATM02
3412190108Nguyễn Ngọc Hiếu21/02/200119CNATM01
4412190110Nguyễn Thị Thanh Hoa25/10/200119CNATM02
5412190133Nguyễn Thị Hương08/06/200119CNATM01
6412190140Hoàng Thị Hường04/04/200019CNATM01
7412190141Lê Thị Hường17/06/200119CNATM01
8412190119Nông Nguyễn Trọng Huân24/05/200119CNATM01
9412190122Nguyễn Quang Huy17/07/200119CNADL02
10412190123Trần Quang Huy27/11/200119CNATM02
11412190124Hồ Thị Huyền20/07/200119CNADL02
12412190126Lê Diệu Huyền19/04/200119CNADL02
13412190127Mai Thị Diệu Huyền11/04/200119CNATM02
14412190156Phạm Thị Thúy Lệ08/03/200119CNADL01
15412190161Phạm Thị Hồng Liễu27/07/200119CNATM01
16412190162Cao Thị Diệu Linh20/04/200119CNADL01
17412190164Nguyễn Thị Linh27/07/200119CNATM01
18412190165Nguyễn Thị Vĩnh Linh20/10/200119CNATM01
19412190167Phạm Thị Thùy Linh09/10/200119CNADL02
20412190173Trần Thị Hoài Linh10/04/200019CNATM01
21412190179Lê Thị Mỹ Lương02/06/200019CNADL01
22412190180Nguyễn Thị Lương04/12/200119CNATM02
23412190185Hà Thị Ly01/06/200119CNATM02
24412190189Ngô Thị Mỹ Ly10/09/200119CNADL02
25412190190Ngô Thị Ý Ly30/05/200119CNADL02
26412190195Lê Thị Mai05/11/200119CNATM02
27412190197Trần Thị Mai12/05/200119CNATM01
28412190198Phạm Bình Minh12/12/200119CNADL02
29412190205Phan Thị Trà My12/07/200119CNADL01
30412190207Trần Thị Trà My10/11/200119CNADL02
31412190217Nguyễn Thị Nga17/02/200119CNATM01
32412190218Nguyễn Thị Nga27/11/200119CNATM02
33412190960Siu H' Linh Nga03/12/200019CNATM02
34412190223Nguyễn Lương Khánh Ngân16/05/200119CNADL02
35412190229Lê Minh Ngọc26/09/200119CNADL01
36412190230Ngụy Thị Ngọc23/01/200119CNATM02