Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190360Trương Thị Phương Thảo20/07/200119CNATM01
2412190371Phan Thị Anh Thơ14/01/200119CNATM02
3412190387Đặng Thái Bảo Thư08/09/200119CNADL01
4412190392Nguyễn Thị Minh Thư15/04/199919CNADL01
5412190396Bùi Thị Hiền Thương27/07/200119CNATM01
6412190399Nguyễn Lê Hoài Thương10/04/200119CNADL02
7412190375Trần Thị Kim Thu29/05/200119CNADL01
8412190405Hồ Thị Trang26/06/200119CNADL02
9412190407Lê Thị Hiền Trang24/11/200119CNADL02
10412190411Nguyễn Thị Thu Trang08/01/200119CNADL02
11412190412Nguyễn Thị Thu Trang10/07/200119CNADL02
12412190416Phan Thuỳ Trang29/04/200119CNADL02
13412190420Huỳnh Thị Ngọc Trâm03/06/200119CNATM01
14412190424Trần Ngọc Trâm11/10/200119CNADL02
15412190425Võ Thị Ngọc Trâm24/01/200119CNADL02
16412190426Vũ Nguyễn Quỳnh Trâm06/10/200019CNATM02
17412190428Lê Thục Trân09/10/200119CNATM02
18412190427Lê Thị Ngọc Trầm12/08/200119CNADL02
19412190434Trần Thị Phương Trinh18/05/200119CNATM01
20412190435Trần Thị Thu Trinh06/03/200119CNADL02
21412190439Nguyễn Thanh Trúc24/12/200119CNATM02
22412190438Nông Thị Trúc23/11/200119CNATM01
23412190331Võ Thị Thanh Tuyền03/09/200119CNATM01
24412190335Trần Thị Tỵ19/06/200119CNATM02
25412190442Bùi Thị Tố Uyên06/06/200119CNADL02
26412190445Lê Nguyễn Thanh Uyên16/02/200119CNADL01
27412190446Lê Nguyễn Thục Uyên29/10/200119CNATM01
28412190447Nguyễn Thị Thu Uyên12/08/200119CNATM02
29412190453Lê Thị Tường Vi14/08/200119CNADL01
30412190454Phan Thị Thúy Vi05/04/200119CNADL01
31412190455Trần Triệu Vi27/09/200119CNADL02
32412190457Trịnh Thị Viêng29/04/200119CNADL01
33412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01
34412190473Nguyễn Hoàng Hải Yến02/09/200119CNADL01