Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190709Trương Thu Phương04/03/200119CNATMCLC03
2412190710Nguyễn Thị Phượng10/08/200119CNATMCLC02
3412190711Ngô Hoàng Quân03/08/200119CNATMCLC01
4412190714Nguyễn Anh Quốc14/01/200119CNATMCLC02
5412190719Lương Trúc Quỳnh04/03/200119CNATMCLC01
6412190720Nguyễn Thị Quỳnh17/01/200119CNATMCLC02
7412190723Văn Vũ Như Quỳnh19/03/200119CNATMCLC03
8412171051Võ Thùy Thanh Tâm25/08/199918CNATMCLC04
9412190738Lê Thị Cẩm Thanh17/09/200119CNATMCLC03
10412190740Phan Thị Minh Thanh20/03/200119CNATMCLC03
11412190741Đinh Thị Hiền Thảo18/04/200119CNATMCLC01
12412190742Huỳnh Thị Thanh Thảo26/11/200119CNATMCLC04
13412190743Lê Mai Phương Thảo17/11/200019CNATMCLC01
14412190745Lê Thị Thanh Thảo12/12/200119CNATMCLC01
15412190746Lê Trần Phương Thảo04/04/200119CNATMCLC04
16412190749Nguyễn Lê Phương Thảo16/10/200119CNATMCLC03
17412190750Nguyễn Thị Thảo02/08/200119CNATMCLC01
18412190752Phan Thị Thu Thảo04/10/200019CNATMCLC04
19412190753Trần Thị Thu Thảo21/02/200119CNATMCLC02
20412190755Nguyễn Tiến Thịnh25/10/200119CNATMCLC03
21412190759Nguyễn Trung Thông18/05/200119CNATMCLC04
22412190760Phan Nguyễn Hoàng Thơ08/11/200119CNATMCLC02
23412190761Nguyễn Thị Anh Thục16/05/200119CNATMCLC04
24412190762Võ Đông Thục06/07/200119CNATMCLC04
25412190771Huỳnh Thị Anh Thư11/06/200119CNATMCLC02
26412190772Huỳnh Thị Phước Thư02/01/200119CNATMCLC02
27412190773Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/200119CNATMCLC03
28412190763Trương Thị Như Thùy21/08/200119CNATMCLC01
29412190768Hồ Thị Thu Thúy01/06/200119CNATMCLC01
30412190780Đoàn Lê Thùy Trang16/10/200119CNATMCLC03
31412190785Ngô Lê Huyền Trang04/06/200019CNATMCLC03
32412190786Nguyễn Huyền Trang04/10/200119CNATMCLC03
33412190792Trần Thị Kiều Trang20/02/200119CNATMCLC04
34412190794Hoàng Huỳnh Bích Trâm23/11/200119CNATMCLC01
35412190797Nguyễn Thị Kim Trâm22/12/200119CNATMCLC04
36412190800Nguyễn Phúc Bảo Trân22/11/200119CNATMCLC04
37412190802Hồ Mỹ Trinh18/09/200119CNATMCLC03
38412190803Nguyễn Thị Thu Trinh01/06/200119CNATMCLC02
39412190805Trần Thị Ngọc Trinh25/07/200119CNATMCLC01
40412190809Tô Thị Thanh Truyền13/04/200119CNATMCLC02
41412190813Huỳnh Thị Thảo Uyên11/05/200119CNATMCLC02
42412190814Lê Ngô Phương Uyên31/10/200119CNATMCLC01
43412190819Nguyễn Thị Nhan Uyên15/08/200119CNATMCLC01
44412190821Ung Thục Uyên26/06/200119CNATMCLC01
45412190825Trần Nguyễn Thiên Vân29/01/200119CNATMCLC02
46412190830Đoàn Long Vũ13/10/200119CNATMCLC03
47412190832Lương Thị Yến Vy27/09/200119CNATMCLC03
48412190833Ngô Đình Hoàng Vy06/08/200119CNATMCLC03
49412190839Nguyễn Hà Xuyên21/12/200119CNATMCLC02