Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180319Hà Anh Minh18/04/200018CNADL01
2412180326Hồ Thị Diễm My01/01/200018CNADL01
3412180327Hồ Thị Yến My24/10/200018CNADL01
4412180330Phạm Kiều My20/03/200018CNADL01
5412180349A Ngào27/12/200018CNADL01
6412180341Lê Thị Ngân20/01/200018CNADL02
7412180355Nguyễn Bích Ngọc08/07/200018CNADL01
8412322161121Trần Thị Nguyệt28/07/199816CNADL02
9412180372Hồ Yến Nhi20/01/200018CNADL02
10412180379Nguyễn Thị Uyễn Nhi26/10/200018CNADL02
11412180394Phạm Ngọc Quỳnh Như03/09/200018CNADL01
12412180398Lê Thị Hồng Nhung03/05/200018CNADL02
13412180401Nguyễn Thị Hồng Nhung04/03/200018CNADL02
14412180403H- Jơ Nun -niê01/06/200018CNADL02
15412180420Nguyễn Mai Phương17/08/200018CNADL01
16412322161124Phan Nguyễn Hạnh Phước05/12/199816CNADL02
17412180428Lê Thị Phượng25/12/200018CNADL02
18412180429Lê Thị Mỹ Phượng09/11/200018CNADL01
19412180437Dương Nguyễn Phú Quang25/11/200018CNADL01
20412170501Phan Minh Quang13/08/199918CNADL01
21412180440Đỗ Nguyễn Như Quỳnh07/11/200018CNADL01
22412180444Lê Thị Như Quỳnh02/07/200018CNADL01
23412180452Phạm Thị Sa24/12/200018CNADL01
24412180476Lê Thị Thu Thảo15/01/200018CNADL01
25412180461Phạm Thị Thắm18/12/200018CNADL02
26412180493Nguyễn Thị Kim Thi12/08/200018CNADL02
27412180511Ngô Thị Ngọc Thuận19/02/200018CNADL02
28412180520Đỗ Thanh Thúy05/04/200018CNADL02
29412180533Võ Thị Phương Thy18/10/200018CNADL01
30412180536Lê Tường Thủy Tiên03/07/200018CNADL02
31412180539Phạm Võ Thủy Tiên12/02/200018CNADL02
32412180543Nguyễn Ngọc Toàn12/09/200018CNADL01
33412180556Lê Ngọc Trang30/09/200018CNADL01
34412170686Nguyễn Thị Huyền Trang08/06/199917CNADL02
35412180564Phạm Thị Thu Trang13/06/200018CNADL02
36412180569Trương Thị Thùy Trang22/12/200018CNADL01
37412180550Trần Thị Thùy Trâm24/10/200018CNADL02
38412180575Phạm Tuyết Trinh02/04/200018CNADL01
39412180587Mai Việt Tường03/10/200018CNADL02
40412180583Huỳnh Anh Tuấn21/11/200018CNADL02
41412180585Phạm Xuân Tùng30/12/200018CNADL01
42412180598Phạm Thị Duy Uyên16/05/200018CNADL02
43412180606Nguyễn Thị Hồng Vân18/02/200018CNADL01
44412180615Phan Thị Thúy Vi29/03/200018CNADL01
45412180617Cao Thị Kim Vui05/04/200018CNADL02
46412180623Lê Thị Phương Vy26/06/200018CNADL01