Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180379Nguyễn Thị Uyễn Nhi26/10/200018CNADL02
2412170422Nguyễn Thị Ý Nhi14/01/199917CNADL01
3412170412Phan Thảo Nhi19/11/199917CNADL03
4412170413Trần Lê Bảo Nhi19/08/199917CNADL03
5412190275Lê Bùi Hương Như01/09/200119CNADL01
6412170451Ngô Thị Hồng Nhung27/10/199917CNADL02
7412170457Lê Thị Thục Oanh31/10/199917CNADL01
8412170483Ngô Anh Phương15/07/199917CNADL04
9412170496Nguyễn Thị Diệu Phương10/04/199917CNADL02
10412180428Lê Thị Phượng25/12/200018CNADL02
11412170499Phan Ngọc Phượng12/12/199917CNADL04
12412170468Nguyễn Thị Phú26/04/199917CNADL03
13412170501Phan Minh Quang13/08/199918CNADL01
14412170500Trần Hồng Quân25/07/199917CNADL01
15412170509Lê Thị Thúy Quỳnh29/05/199917CNADL02
16412170518Trần Đặng Trúc Quỳnh22/06/199917CNADL01
17412190316Lê Thị Sương31/10/200119CNADL01
18412170522Phạm Thị Diễm Sương04/06/199917CNADL01
19412170535Phạm Ngọc Thạch01/10/199917CNADL03
20412170536Phạm Ngọc Thạch06/03/199917CNADL03
21412170542Nguyễn Thị Kim Thanh26/11/199917CNADL01
22412170560Đặng Ngô Nhật Thảo03/07/199917CNADL01
23412170563Lê Thị Thảo03/09/199917CNADL02
24412170537Trần Thị Thắm03/03/199917CNADL03
25412170572Lê Quốc Thịnh01/08/199917CNADL02
26412180493Nguyễn Thị Kim Thi12/08/200018CNADL02
27412170570Phan Minh Phước Thiện20/11/199917CNADL01
28412170590Lê Đình Anh Thư02/09/199917CNADL02
29412170587Nguyễn Thị Minh Thư18/09/199917CNADL02
30412170588Nguyễn Thị Thanh Thư18/11/199917CNADL02
31412170579Phan Thị Thu20/07/199917CNADL03