Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190106Bùi Thị Nguyên Anh16/06/200119CNH01
2411132161103Nguyễn Thị Ngọc Ánh02/11/199818SPA01
3411190020Nguyễn Thanh Bình10/03/200119CNA01
4411190046Lê Thị Kim Dung28/09/200119CNA08
5411170100Trần Bá Dũng08/10/199917CNA02
6419190008Nguyễn Hiếu Hạnh16/08/200119SPA01
7411170127Lê Thị Mỹ Hà28/04/199918CNA02
8419190007Trần Thu Hà24/06/200119SPATH01
9414190008Đào Ngọc Hải31/08/200119CNN01
10417190113Vi Ngọc Hân25/08/200119CNH01
11412190098Ngô Thị Dịu Hiền11/03/200119CNATM02
12419190013Hồ Thị Hòa31/07/200119SPA01
13412190122Nguyễn Quang Huy17/07/200119CNADL02
14411253161110Nguyễn Công Khánh29/09/199816CNA03
15419190022Ông Thị Xuân Mai15/08/200119SPA01
16419190023Nguyễn Thị Thanh Nguyệt13/09/200119SPATH01
17411190249Phạm Đình Minh Nhật04/02/200119CNA07
18411170434Nguyễn Thị Quỳnh Như04/06/199917CNA12
19417170202Dương Thị Phương06/06/199917CNJ03
20411190296Trần Nguyễn Thu Phương08/03/200119CNA01
21419190029Võ Thị Tâm07/02/200119SPATH01
22411190374Trần Thị Hà Thu28/10/200119CNA04
23419190037Hà Thị Thùy Trang05/05/200119SPA01
24419190041Lê Mạnh Trí19/08/200119SPA01
25411190329Lê Anh Tuấn26/03/200119CNA01