Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413170066TRƯƠNG THỊ AN01/12/199917CNPDL01
2413170002Phan Thị Minh Anh07/04/199917CNPDL01
3413170004Nguyễn Thị Ánh03/04/199917CNPDL01
4413170068HỒ THỊ QUỲNH CHÂU02/01/199917CNPDL01
5413170010Nguyễn Thị Hải Hà04/08/199917CNPDL01
6413170013Phùng Thị Hiếu01/08/199917CNPDL01
7413170018Nguyễn Thị Khánh Huyền06/03/199917CNPDL01
8413170080NGÔ THỊ TRÀ MY02/04/199917CNPDL01
9413170025Huỳnh Đặng Uyên My01/01/199917CNPDL01
10413170028Huỳnh Thị Thanh Ngân20/09/199917CNPDL01
11413170081NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC21/04/199917CNPDL01
12413170030Nguyễn Thị Hồng Ngọc15/06/199917CNPDL01
13413170082CHU THỊ NHI05/10/199917CNPDL01
14413170032Phạm Phương Oanh04/04/199917CNPDL01
15413170033Đỗ Quyên Phi20/03/199917CNPDL01
16413170083PHAN NGỌC THANH PHƯƠNG19/02/199917CNPDL01
17413170084NGUYỄN NGỌC DIỄM QUỲNH11/08/199917CNPDL01
18413170039Võ Thị Vũ Quyên28/10/199917CNPDL01
19413170049Phạm Thị Hoàng Thi18/03/199917CNPDL01
20413170050Huỳnh Ngọc Thiện31/01/199917CNPDL01
21413170094QUÁCH THỊ KIỀU THUÝ04/08/199917CNPDL01
22413170095NGUYỄN THỊ THANH THÚY30/10/199917CNPDL01
23413170053Nguyễn Đặng Kim Thy30/09/199917CNPDL01
24413170096NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN04/08/199917CNPDL01
25413170098NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH06/10/199917CNPDL01
26413170057Dương Thế Vinh02/04/199917CNPDL01
27413170060Trần Thị Vui01/01/199917CNPDL01