Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413200001Dương Nguyễn Thúy An08/02/200220CNP01
2413200002Nguyễn Thị An05/08/200220CNP01
3413200007Hồ Thị Hoàng Anh16/11/200220CNPTTSK01
4413200006Lê Nguyễn Lan Anh16/03/200220CNPDL01
5413200005Lê Thị Minh Anh13/12/200220CNP01
6413200009Đồng Thị Kim Ánh01/06/200220CNP01
7413200008Nguyễn Thị Ngọc Ánh30/08/200220CNP01
8413200004Lê Thị Hồng Ân10/10/200220CNPDL01
9413200003Phạm Thiên Ân04/03/200220CNPDL01
10413200010Nguyễn Thị Hồng Chi30/07/200220CNPDL01
11413200011Đinh Thị Hoài Chung04/03/200220CNPTTSK01
12413200012Trần Thị Ngọc Diễm30/11/200220CNPDL01
13413200013Nguyễn Thị Xuân Diệu01/06/200220CNPDL01
14413200015Ngô Thị Thùy Dung27/10/200220CNPDL01
15413200014Nguyễn Thị Dung13/09/200220CNPDL01
16413200018Hoàng Thị Hằng20/01/200220CNP01
17413200016Hồ Thị Cẩm Hà22/12/200220CNPDL01
18413200017Lê Văn Hà03/10/200220CNPTTSK01
19413200021Lý Thị Thu Hiền04/08/200220CNPTTSK01
20413200022Nguyễn Thị Thu Hiền20/02/200220CNPTTSK01
21413200019Võ Trần Phước Hiền23/10/199820CNPTTSK01
22413200020Vũ Thúy Hiền02/04/200220CNP01
23413200024Trần Thị Mỹ Hồng10/12/200220CNPTTSK01
24413200023Nguyễn Thu Hoài04/04/200220CNPDL01
25413200025Phùng Thị Kim Huệ18/10/200220CNPDL01
26413200026Trần Thị Thu Huệ14/06/200220CNPDL01
27413200027Dương Trần Văn Huy19/04/200220CNPDL01
28413200028Đoàn Huỳnh Thiên Kim10/12/200220CNP01
29413200030Nguyễn Khánh Linh01/01/200220CNP01
30413200031Nguyễn Thị Kiều Linh31/07/200220CNPDL01