Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413200063Phạm Nguyễn Tuyết Sương19/05/200220CNPTTSK01
2413200066Lê Thị Ngọc Thảo21/10/200220CNP01
3413200064Nguyễn Thị Thảo08/10/200220CNPDL01
4413200065Phạm Hồng Uyên Thảo19/01/200220CNPDL01
5413200068Lê Thị Thoa20/07/200220CNPDL01
6413200067Lưu Nguyễn Anh Thoa19/12/200220CNPDL01
7413200070Đỗ Thị Thanh Thương03/12/200220CNP01
8413200069Võ Nguyễn Thị Thiên Thuận01/05/200220CNP01
9413200071Huỳnh Phương Thúy28/11/200220CNPTTSK01
10413200072Trần Trang Thy18/03/200220CNPTTSK01
11413200075Cao Thị Thùy Trang13/04/200220CNPTTSK01
12413200076Ngô Thị Thu Trang13/01/200220CNP01
13413200077Nguyễn Vũ Phương Trang08/11/200220CNP01
14413200073Bùi Thị Thúy Trâm23/04/200220CNP01
15413200074Trần Thị Bảo Trân20/08/200220CNPTTSK01
16413200078Võ Ngọc Phương Trinh15/11/200220CNP01
17413200079Nguyễn Thị Minh Trúc16/08/200220CNPDL01
18413200080Nguyễn Thị Thanh Trúc28/05/200220CNP01
19413200081Bùi Thị Thanh Tú15/08/200220CNPTTSK01
20413200083Nguyễn Thị Phương Uyên04/04/200220CNPTTSK01
21413200082Nguyễn Thị Thu Uyên01/11/200220CNPDL01
22413200084Lê Nguyễn Tường Vi22/07/200220CNP01
23413200086Đinh Thị Huyền Vy01/01/200220CNPDL01
24413200085Nguyễn Thị Tường Vy20/08/200220CNPDL01
25413200088Nguyễn Thị Xuân Vy05/01/200120CNPTTSK01
26413200089Phan Hồng Vy28/05/200220CNP01
27413200087Trần Thúy Vy25/12/200220CNPTTSK01
28413200090Cao Thị Diệu Xuân21/11/200220CNPTTSK01
29413200091Nguyễn Thị Hoàng Yến12/01/200220CNPTTSK01