Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413190011Nguyễn Kỳ Duyên13/04/200119CNPDL01
2413190012Nguyễn Thị Hồng Gấm18/11/200119CNPDL01
3413190013Lê Thị Hương Giang21/04/200119CNPDL01
4413190027Nguyễn Minh Hoàng26/08/200019CNPDL01
5413190028Lê Thị Bích Hợp29/12/200119CNPDL01
6413190029Huỳnh Thị Ngọc Huyền22/12/200119CNPDL01
7413190036Đỗ Thị Mỹ Linh12/08/200119CNPDL01
8413170082CHU THỊ NHI05/10/199917CNPDL01
9413190049Lê Mai Thục Nhi17/05/200119CNPDL01
10413190051Nguyễn Thị Phương Nhi14/11/200119CNPDL01
11413190056Đinh Tiến Phước07/09/200119CNPDL01
12413190055Trương Trần Thân Phúc22/10/200119CNPDL01
13413190059Trần Đặng Bảo Quyên09/04/200119CNPDL01
14413190066Đỗ Thị Tuyết Sương06/04/200119CNPDL01
15413190079Nguyễn Thị Bích Thảo10/05/200119CNPDL01
16413190082Nguyễn Đặng Kim Thơ25/07/200119CNPDL01
17413190085Nguyễn Thị Thanh Thủy13/09/200119CNPDL01
18413190090Trịnh Tạ Hạnh Trang18/10/200119CNPDL01
19413190088Phan Thị Thanh Trà21/04/200119CNPDL01
20413190094Nguyễn Thanh Phương Trinh19/05/200119CNPDL01
21413190100Phan Thị Cẩm Vân30/03/200119CNPDL01
22413190101Phan Thị Thảo Vân16/03/200119CNPDL01
23413190105Nguyễn Thị Yến Vy31/12/200119CNPDL01
24413190107Nguyễn Thị Yên15/03/200119CNPDL01