Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413170002Phan Thị Minh Anh07/04/199917CNPDL01
2413170004Nguyễn Thị Ánh03/04/199917CNPDL01
3413180012Dương Thị Mỹ Duyên15/06/200018CNPDL01
4413170008Đoàn Thị Mỹ Duyên18/07/199917CNPDL01
5413180014Lê Thị Thu Hà08/03/200018CNPDL01
6413170010Nguyễn Thị Hải Hà04/08/199917CNPDL01
7413180017Trần Duy Hải13/10/200018CNPDL01
8413170013Phùng Thị Hiếu01/08/199917CNPDL01
9413170018Nguyễn Thị Khánh Huyền06/03/199917CNPDL01
10413180026Nguyễn Thị Thu Huyền17/09/200018CNPDL01
11413180035Trần Thị Mỵ Lương25/07/200018CNPDL01
12413180036Hồ Gia Ly31/07/200018CNPDL01
13413180037Phạm Lê Ly Ly10/09/200018CNPDL01
14413180038Nguyễn Công Minh05/02/200018CNPDL01
15413170025Huỳnh Đặng Uyên My01/01/199917CNPDL01
16413170028Huỳnh Thị Thanh Ngân20/09/199917CNPDL01
17413170081NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC21/04/199917CNPDL01
18413170030Nguyễn Thị Hồng Ngọc15/06/199917CNPDL01
19413170033Đỗ Quyên Phi20/03/199917CNPDL01
20413170083PHAN NGỌC THANH PHƯƠNG19/02/199917CNPDL01
21413180054Đỗ Phạm Thanh Phương13/11/200018CNPDL01
22413170084NGUYỄN NGỌC DIỄM QUỲNH11/08/199917CNPDL01
23413170039Võ Thị Vũ Quyên28/10/199917CNPDL01
24413180061Nguyễn Lê Xuân Thi10/04/200018CNPDL01
25413170049Phạm Thị Hoàng Thi18/03/199917CNPDL01
26413170050Huỳnh Ngọc Thiện31/01/199917CNPDL01
27413170094QUÁCH THỊ KIỀU THUÝ04/08/199917CNPDL01
28413180063Nguyễn Thị Thuý29/06/200018CNPDL01
29413170053Nguyễn Đặng Kim Thy30/09/199917CNPDL01
30413170096NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN04/08/199917CNPDL01
31413170098NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH06/10/199917CNPDL01
32413180071Nguyễn Thị Quỳnh Trúc26/02/199918CNPDL01
33413180074Ông Thị Tú Uyên20/11/200018CNPDL01
34413170057Dương Thế Vinh02/04/199917CNPDL01
35413180080Ngô Diệu Vy11/12/200018CNPDL01