Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413190001Huỳnh Thị Trâm Anh17/05/200119CNPTTSK01
2413190006Lại Thị Bảo Châu05/04/200119CNPTTSK01
3413190008Nguyễn Thị Trúc Chi29/06/200119CNPTTSK01
4413190010Ngô Thị Cẩm Duyên17/07/200119CNPTTSK01
5413190015Trịnh Hoàng Giang14/04/199919CNPTTSK01
6413190024Nguyễn Trần Thúy Hiền09/11/200119CNPTTSK01
7413190034Võ Thị Kim Lan11/03/200119CNPTTSK01
8413190046Trương Mạn Ngọc20/10/200119CNPTTSK01
9413190052Trần Thị Vân Nhi27/08/200119CNPTTSK01
10413190062Phan Lê Thảo Quỳnh01/03/200119CNPTTSK01
11413190060Dương Ngô Đoan Quỳnh29/01/200119CNPTTSK01
12413190061Lê Như Quỳnh17/08/200119CNPTTSK01
13413190063Trịnh Lê Như Quỳnh27/09/200119CNPTTSK01
14413190087Hoàng Thy Thy21/09/200119CNPTTSK01
15413190071Nguyễn Đoàn Thủy Tiên06/07/200119CNPTTSK01
16413190072Trần Hoài Thủy Tiên18/02/200119CNPTTSK01
17413190092Ngô Thị Triều16/10/200119CNPTTSK01
18413190076Nguyễn Đức Tuấn24/07/200119CNPTTSK01
19413190097Trần Diệu Uyên01/12/200119CNPTTSK01
20413190099Nguyễn Thị Vân21/01/200119CNPTTSK01
21413190103Nguyễn Tường Vy02/08/200119CNPTTSK01
22413190108Phạm Thị Thúy Yên15/06/199919CNPTTSK01