Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413180043Phạm Thị Như Ngọc20/12/200018CNPDL01
2413180047Ngô Thị Thảo Nhi21/06/200018CNP01
3413180051Võ Hoàng Oanh06/11/200018CNPDL01
4413180053Nguyễn Hoàng Hải Phụng14/10/200018CNP01
5413180054Đỗ Phạm Thanh Phương13/11/200018CNPDL01
6413180055Trần Lê Cẩm Phương02/12/200018CNPDL01
7413180057Trần Tiểu Quyên06/05/200018CNPDL01
8413180060Vũ Phương Thảo20/03/200018CNPDL01
9413180061Nguyễn Lê Xuân Thi10/04/200018CNPDL01
10413180063Nguyễn Thị Thuý29/06/200018CNPDL01
11413180069Trần Phương Trang20/05/200018CNP01
12413180066Phan Thị Ngọc Trâm22/05/200018CNP01
13413180067Văn Hoài Trâm18/05/200018CNP01
14413180070Phùng Thị Tuyết Trinh23/01/200018CNPDL01
15413180071Nguyễn Thị Quỳnh Trúc26/02/199918CNPDL01
16413180073Nguyễn Thị Tú Uyên01/03/200018CNPDL01
17413180074Ông Thị Tú Uyên20/11/200018CNPDL01
18413180075Trần Thị Thu Vân28/06/200018CNP01
19413180076Võ Ngọc Thùy Vân22/02/200018CNP01
20413180079Lê Hồ Đức Vinh31/10/200018CNPDL01
21413180080Ngô Diệu Vy11/12/200018CNPDL01
22413180081Hồ Minh Ý26/03/200018CNP01