Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413170001Đỗ Thị Thanh An26/03/199917CNP01
2413170066TRƯƠNG THỊ AN01/12/199917CNPDL01
3413170003Lê Thị Kim Anh29/01/199917CNP01
4413170002Phan Thị Minh Anh07/04/199917CNPDL01
5413170064PHAN THỊ THÚY ÁI28/01/199917CNP01
6413170004Nguyễn Thị Ánh03/04/199917CNPDL01
7413170068HỒ THỊ QUỲNH CHÂU02/01/199917CNPDL01
8413170006Phạm Nguyên Chi17/02/199917CNP01
9413170071LÊ NGỌC DIỆP24/06/199917CNP01
10413170073VÕ HỒ MỸ DUYÊN16/03/199917CNP01
11413170008Đoàn Thị Mỹ Duyên18/07/199917CNPDL01
12413170070TRƯƠNG TIẾN ĐẠT22/05/199517CNP01
13413170007Võ Lê Tấn Đạt27/07/199917CNP01
14413170074PHẠM THỊ CẨM GIANG06/10/199917CNP01
15413170078NGUYỄN THỊ HẠNH14/06/199917CNP01
16413170076VƯƠNG THỊ NGÂN HÀ16/05/199917CNP01
17413180014Lê Thị Thu Hà08/03/200018CNPDL01
18413170010Nguyễn Thị Hải Hà04/08/199917CNPDL01
19413170079NGUYỄN THỊ HIỀN29/09/199917CNP01
20413170012Đoàn Trọng Hiếu20/01/199917CNP01
21413170013Phùng Thị Hiếu01/08/199917CNPDL01
22413170015Hà Thị Thu Hoài17/03/199917CNP01
23413170018Nguyễn Thị Khánh Huyền06/03/199917CNPDL01
24413170019Dương Anh Kha03/06/199917CNP01
25413170021Dương Thị Hoàng Lan21/07/199917CNP01
26413170022Trịnh Thị Ngọc Linh08/08/199917CNP01
27413170080NGÔ THỊ TRÀ MY02/04/199917CNPDL01
28413170025Huỳnh Đặng Uyên My01/01/199917CNPDL01
29413170028Huỳnh Thị Thanh Ngân20/09/199917CNPDL01
30413170026Nguyễn Thị Kim Ngân03/01/199917CNP01
31413170081NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC21/04/199917CNPDL01
32413170029Nguyễn Thị Hồng Ngọc20/08/199917CNP01
33413170030Nguyễn Thị Hồng Ngọc15/06/199917CNPDL01
34413170031Trần Thị Thảo Nguyên22/05/199917CNP01