Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413170082CHU THỊ NHI05/10/199917CNPDL01
2413170032Phạm Phương Oanh04/04/199917CNPDL01
3413170033Đỗ Quyên Phi20/03/199917CNPDL01
4413170083PHAN NGỌC THANH PHƯƠNG19/02/199917CNPDL01
5413170035Trần Hạnh Phước07/03/199917CNP01
6413170084NGUYỄN NGỌC DIỄM QUỲNH11/08/199917CNPDL01
7413170039Võ Thị Vũ Quyên28/10/199917CNPDL01
8413170086NGUYỄN THỊ THANH THẢO12/09/199917CNP01
9413170044Đoàn Thị Kim Thảo08/11/199917CNP01
10413170047Ngô Thị Hồng Thảo23/07/199917CNP01
11413170046Nguyễn Thạch Thiên Thảo21/05/199917CNP01
12413170048Nguyễn Thị Nhật Thi28/09/199917CNP01
13413170049Phạm Thị Hoàng Thi18/03/199917CNPDL01
14413170050Huỳnh Ngọc Thiện31/01/199917CNPDL01
15413170088HỒ THỊ THOẠI18/05/199917CNP01
16413170087ĐỖ PHẠM NHẬT THOA24/04/199917CNP01
17413170052Nguyễn Anh Thư25/01/199917CNP01
18413170091VŨ THỊ THU29/06/199917CNP01
19413170094QUÁCH THỊ KIỀU THUÝ04/08/199917CNPDL01
20413170051Lê Thị Diễm Thu28/06/199917CNP01
21413170095NGUYỄN THỊ THANH THÚY30/10/199917CNPDL01
22413170053Nguyễn Đặng Kim Thy30/09/199917CNPDL01
23413170054Ngô Thị Thanh Trà06/08/199617CNP01
24413170096NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN04/08/199917CNPDL01
25413231161129Nguyễn Bích Trâm24/07/199817CNP01
26413170098NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH06/10/199917CNPDL01
27413170055Đặng Thị Ánh Tuyết18/08/199717CNP01
28413170059Nguyễn Thị Hồng Vịnh04/09/199917CNP01
29413170056Phạm Nguyên Vi09/02/199917CNP01
30413170057Dương Thế Vinh02/04/199917CNPDL01
31413170058Nguyễn Thị Vinh26/03/199817CNP01
32413170060Trần Thị Vui01/01/199917CNPDL01
33413170101DƯƠNG ANH VŨ06/11/199917CNP01
34413170102VŨ THỊ XINH27/03/199917CNP01
35413170063Nguyễn Thị Yến15/03/199917CNP01