Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414170003Nguyễn Thị Kim Anh28/08/199917CNN01
2414180004Phan Thị Vân Anh30/06/200018CNNDL01
3414180005Trương Hoàng Anh17/09/200018CNN01
4414180008Nguyễn Thị Quỳnh Châu05/01/200018CNN01
5414180010Trần Thị Linh Chi02/03/200018CNN01
6414180014Nguyễn Thị Diệu02/04/200018CNN01
7414180017Lê Thị Mỹ Duyên22/11/200018CNN01
8414180018Vũ Thị Mỹ Duyên06/03/200018CNN01
9414180012Võ Ngọc Phương Đài02/02/200018CNNDL01
10414180021Hồ Phạm Bích Hạ02/01/200018CNN01
11414180026Lê Minh Hiếu14/03/199819CNNDL01
12414180027Trần Thị Hiếu02/09/200018CNNDL01
13414170018Phan Thu Hương30/08/199917CNN01
14414180030Nguyễn Thị Huế01/10/199918CNNDL01
15414180032Nguyễn Quang Huy31/07/200018CNNDL01
16414170023Nguyễn Thùy Linh24/03/199917CNN01
17414180035Lê Nữ Khánh Ly15/02/200018CNN01
18414180037Lê Nguyễn Khánh Ngọc19/03/200018CNNDL01
19414180041Phan Thị Xuân Nhi16/01/200018CNNDL01
20414170086NGUYỄN THỊ NHƯ10/12/199917CNNDL01
21414180044Phạm Thị Hồng Nhung06/06/200018CNN01
22414180045Trần Thị Kim Nhung06/08/200018CNNDL01
23414180046Lê Thị Kim Oanh06/12/200018CNNDL01
24414170093NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG09/09/199917CNN01
25414180053Võ Thị Thanh Tâm27/10/200018CNNDL01
26414180060Nguyễn Lê Kiều Trinh02/04/200018CNN01
27414180063Nguyễn Phạm Thu Uyên15/08/200018CNN01
28414180064Trần Thị Cẩm Vân06/08/200018CNNDL01
29414180068Thái Như Ý07/12/200018CNNDL01