Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414170064NGUYỄN THỊ KIM ANH21/10/199917CNNDL01
2414170065NGUYỄN THỊ VÂN ANH26/10/199917CNNDL01
3414170003Nguyễn Thị Kim Anh28/08/199917CNN01
4414170005Nguyễn Thy Anh28/04/199917CNN01
5414180021Hồ Phạm Bích Hạ02/01/200018CNN01
6414170069NGUYỄN THỊ VÂN HÀ24/05/199917CNNDL01
7414170012Nguyễn Thị Hậu02/09/199917CNN01
8414170015Nguyễn Thị Hoa07/09/199917CNN01
9414170019Lê Thị Diệu Hương01/07/199917CNNDL01
10414170018Phan Thu Hương30/08/199917CNN01
11414170017Nguyễn Hoành Hùng29/04/199917CNN01
12414170020Hồ Đặng Gia Khánh16/07/199917CNN01
13414170022Nguyễn Thị Ngọc Lê23/08/199917CNN01
14414170074PHẠM HOÀNG MỸ LINH26/01/199917CNNDL01
15414170023Nguyễn Thùy Linh24/03/199917CNN01
16414170075TRẦN DOÃN ÁI LOAN06/06/199917CNNDL01
17414170076ĐOÀN THỊ TRÚC LY01/12/199917CNNDL01
18414170078PHAN THỊ HƯƠNG LY19/02/199817CNN01
19414170028Đặng Thị Trà My09/03/199917CNNDL01
20414170080NGÔ ÁNH NGỌC02/10/199917CNN01
21414170034Bùi Thị Như Ngọc23/10/199917CNNDL01
22414170085HỨA THỊ QUỲNH NHƯ01/04/199917CNN01
23414170086NGUYỄN THỊ NHƯ10/12/199917CNNDL01
24414170039Phạm Thị Quỳnh Như27/12/199917CNN01
25414170088NGUYỄN NGỌC HOÀNG PHI20/02/199917CNNDL01
26414170093NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG09/09/199917CNN01
27414170101NGUYỄN THỊ KIM THOA06/12/199917CNNDL01
28414170104NGUYỄN THỊ THUỶ TIÊN06/08/199917CNN01
29414170106TRƯƠNG THỊ THỦY TIÊN08/02/199917CNNDL01
30414170058Đặng Thị Ánh Tuyết20/12/199917CNNDL01
31414170109NGÔ THỊ KHÁNH VÂN22/02/199918CNNDL01
32414170110LÊ TẤN VŨ03/08/199917CNNDL01
33414170112VÕ BẢO YÊN03/10/199917CNN01